talking

/'tɔ:kiɳ/
danh từ
  1. sự nói
  2. câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép
tính từ
  1. nói được, biết nói
    • talking bird
      chim biết nói
  2. biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
    • talking eyes
      những con mắt nhìn ý tứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

talking
Let's have a quick talking before the meeting starts.