tanach
Định nghĩa
Danh từ:
- Kinh thánh Do Thái: "Tanach" là thuật ngữ dùng để chỉ toàn bộ Kinh thánh Do Thái, bao gồm ba phần chính: Torah (Luật), Nevi'im (Các tiên tri) và Ketuvim (Các tác phẩm). Đây là nền tảng tôn giáo và văn hóa của người Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- (Tanach được các học giả Do Thái trên khắp thế giới nghiên cứu.)
- (Cô ấy đã đọc một đoạn từ Tanach trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study the Tanach": học tập hoặc nghiên cứu Kinh thánh Do Thái.
- Many rabbis dedicate their lives to studying the Tanach. (Nhiều giáo sĩ Do Thái dành cả đời để nghiên cứu Tanach.)
"the Tanach as a historical text": Tanach được xem như một văn bản lịch sử.
- Historians often refer to the Tanach for insights into ancient Israelite society. (Các nhà sử học thường tham khảo Tanach để hiểu về xã hội Israel cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Tanakh (danh từ): một cách viết khác của "Tanach", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- The Tanakh is sometimes spelled with a 'k' instead of 'ch'. (Tanakh đôi khi được viết với chữ 'k' thay vì 'ch'.)
Torah (danh từ): phần đầu tiên của Tanach, bao gồm năm sách của Moses.
- The Torah is the most sacred part of the Tanach. (Torah là phần thiêng liêng nhất của Tanach.)
Từ đồng nghĩa
- Hebrew Bible: Kinh thánh Hebrew, một thuật ngữ tương đương phổ biến trong tiếng Anh.
- The Hebrew Bible is another name for the Tanach. (Kinh thánh Hebrew là một tên gọi khác của Tanach.)
Các cụm từ liên quan
- Tanach study group: nhóm học tập Tanach.
- Our Tanach study group meets every Saturday. (Nhóm học tập Tanach của chúng tôi họp vào mỗi thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
- "to cite the Tanach": trích dẫn Tanach để làm bằng chứng hoặc minh họa.
- In his sermon, he often cites the Tanach to support his arguments. (Trong bài giảng của mình, ông thường trích dẫn Tanach để hỗ trợ các lập luận.)