tangier

tangier

Tangier is a bustling port city on the coast of Morocco.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Tangier: "tangier" tên gọi của một thành phố cảng lớnphía bắc Maroc, nằmmũi phía tây của eo biển Gibraltar. Đây một trung tâm thương mại du lịch quan trọng.
    • Nguồn gốc của quả quýt: "tangier" cũng được nhắc đến trong lịch sử như là nơi đầu tiên những quả quýt (tangerine) được vận chuyển đến châu Âu vào năm 1841.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tangier is a vibrant city with a rich history and a mix of cultures. (Tangier một thành phố sôi động với lịch sử phong phú sự pha trộn văn hóa.)
    • The first tangerines were shipped from Tangier to Europe in 1841. (Những quả quýt đầu tiên đã được vận chuyển từ Tangier đến châu Âu vào năm 1841.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tangier" như một địa danh lịch sử: Thành phố này từng một khu vực quốc tế dưới sự quản lý chung của nhiều cường quốc châu Âu từ năm 1923 đến 1956.
    • Tangier was an international zone before Morocco regained its independence. (Tangier từng một khu vực quốc tế trước khi Maroc giành lại độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangerine (danh từ): quả quýt, nguồn gốc tên gọi từ thành phố Tangier.
    • She ate a sweet tangerine for dessert. ( ấy ăn một quả quýt ngọt làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangier (không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng): Có thể tham khảo các địa danh tương tự như Casablanca (một thành phố cảng khác ở Maroc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "tangier" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tangier" không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "the gateway to Africa" (cửa ngõ vào châu Phi) Tangier một điểm đến quan trọng trên eo biển Gibraltar.