danger

/'deindʤə/
Học thuật
Thân thiện
danger

He saw a yellow warning sign with a skull and crossbones, indicating danger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo: Trạng thái khả năng gây ra tổn hại, thương tích, mất mát hoặc tử vong.
    • Nguy , mối đe dọa: Một nguồn, nguyên nhân hoặc tình huống cụ thể có thể dẫn đến sự nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firefighters bravely entered the burning building, fully aware of the danger. (Những lính cứu hỏa dũng cảm bước vào tòa nhà đang cháy, hoàn toàn ý thức được sự nguy hiểm.)
    • Smoking is a serious danger to your health. (Hút thuốc một nguy nghiêm trọng đối với sức khỏe của bạn.)
    • The city issued a warning about the danger of flooding. (Thành phố đã đưa ra cảnh báo về nguy lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in danger": đangtrong tình trạng nguy hiểm, bị đe dọa.

    • The rare species is in danger of extinction. (Loài quý hiếm đó đang trong tình trạng nguy tuyệt chủng.)
  • "to be out of danger": đã thoát khỏi tình trạng nguy hiểm, an toàn.

    • After the surgery, the doctor said the patient was out of danger. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ nói bệnh nhân đã thoát khỏi nguy hiểm.)
  • "a danger to": một mối đe dọa đối với (ai/cái ).

    • Drunk drivers are a danger to everyone on the road. (Những tài xế say rượu mối đe dọa đối với tất cả mọi người trên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangerous (adj): nguy hiểm, khả năng gây hại.

    • It's dangerous to walk alone at night in this area. (Đi bộ một mình vào ban đêmkhu vực này rất nguy hiểm.)
  • Endanger (v): gây nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm.

    • Pollution endangers marine life. (Ô nhiễm gây nguy hiểm cho đời sống sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Peril: sự nguy hiểm nghiêm trọng, hiểm họa (trang trọng hơn).
  • Hazard: mối nguy hiểm, rủi ro (thường chỉ điều đó có thể gây tai nạn).
  • Risk: rủi ro, nguy (nhấn mạnh khả năng xảy ra điều xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "danger" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "dangerous" hoặc động từ "endanger").

Thành ngữ liên quan
  • Out of harm's way: ở nơi an toàn, tránh xa nguy hiểm (cùng nghĩa với "out of danger").

    • We moved the children out of harm's way before the storm hit. (Chúng tôi đưa bọn trẻ đến nơi an toàn trước khi cơn bão ập tới.)
  • On the danger list: (bệnh nhân) trong tình trạng nguy kịch.

    • He was on the danger list for two days after the accident. (Anh ấy trong tình trạng nguy kịch suốt hai ngày sau vụ tai nạn.)
danger

He saw a yellow warning sign with a skull and crossbones, indicating danger.

danh từ
  1. sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
    • to be in danger
      bị nạn, lâm vào cảnh nguy hiểm
    • to be out of danger
      thoát nạn, thoát khỏi cảnh nguy hiểm
    • in danger of one's life
      nguy hiểm đến tính mạng
    • to keep out of danger
      đứngngoài vòng nguy hiểm, tránh được sự nguy hiểm
  2. nguy , mối đe doạ
    • a danger to peace
      mối đe doạ cho hoà bình
    • the imperialist war
      nguy chiến tranh đế quốc
  3. (ngành đường sắt) (như) danger-signal