tarbell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tarbell là họ của một nhà văn nữ người Mỹ, Ida Minerva Tarbell (1857-1944), nổi tiếng với các cuộc điều tra mang tính tố giác (muckraking) về các ngành công nghiệp đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ngành dầu mỏ. Bà được nhớ đến như một biểu tượng của báo chí điều tra.
Ví dụ sử dụng
- (Các bài báo điều tra của Ida Tarbell đã phơi bày những hành vi độc quyền của Standard Oil.)
- (Nhiều nhà sử học coi Tarbell là người tiên phong của báo chí điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tarbell" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc báo chí để chỉ một người có ảnh hưởng trong phong trào tố giác (muckraking) vào đầu thế kỷ 20.
- Her work, known as the "Tarbell method," set a standard for investigative reporting. (Công trình của bà, được gọi là "phương pháp Tarbell", đã đặt ra một tiêu chuẩn cho báo chí điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarbellian (tính từ): liên quan đến Ida Tarbell hoặc phong cách điều tra của bà.
- The journalist adopted a Tarbellian approach to uncover corporate corruption. (Nhà báo đã áp dụng cách tiếp cận theo phong cách Tarbell để phơi bày tham nhũng doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Muckraker (danh từ): nhà báo điều tra tố giác.
- Investigative journalist (danh từ): nhà báo điều tra.
Các cụm từ liên quan
- The Tarbell legacy: di sản của Ida Tarbell.
- The Tarbell legacy continues to inspire modern journalists. (Di sản của Tarbell tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà báo hiện đại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tarbell"
