tarir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cạn, làm khô cạn: Hành động làm cho một nguồn nước, chất lỏng hoặc (nghĩa bóng) một nguồn lực trở nên cạn kiệt.
- An ủi (trong văn học): Dùng trong cụm "tarir les larmes de quelqu'un" với nghĩa lau khô nước mắt, an ủi ai đó.
Nội động từ:
- Khô cạn, cạn kiệt: Tự thân trở nên cạn, không còn chảy hoặc cung cấp được nữa.
- (Nghĩa bóng) Ngừng lại, chấm dứt: Thường dùng trong câu phủ định "ne pas tarir" để diễn tả việc không ngừng, không dứt (ví dụ: nói không ngớt).
Đại động từ (Verbe pronominal) - "se tarir":
- Tự khô cạn đi, cạn kiệt đi: Chỉ trạng thái tự nhiên trở nên cạn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La sécheresse a tari le lac. (Hạn hán đã làm cạn hồ.)
- Cette épreuve a tari son enthousiasme. (Thử thách này đã làm cạn kiệt nhiệt huyết của anh ta.)
Nội động từ:
- La source a tari après l'été caniculaire. (Dòng suối đã khô cạn sau mùa hè nóng như thiêu.)
- Ses critiques ne tarissent pas. (Những lời chỉ trích của anh ta không ngớt.)
Đại động từ ("se tarir"):
- Le ruisseau s'est tari. (Con lạch đã cạn đi.)
- Son inspiration s'est tarie. (Nguồn cảm hứng của cô ấy đã cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tarir les larmes de quelqu'un": (nghĩa bóng, văn học) an ủi ai đó, làm cho ai đó nguôi ngoai nỗi buồn.
- Il a su tarir les larmes de l'enfant. (Anh ấy đã biết cách an ủi đứa trẻ.)
"ne pas tarir sur (quelqu'un/quelque chose)": nói về ai/điều gì một cách không ngừng, thường là khen ngợi.
- Elle ne tarit pas d'éloges sur son équipe. (Cô ấy không ngớt lời ca ngợi đội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Taris, tarie (participe passé): đã bị làm cạn, đã cạn kiệt.
- Tarissant (participe présent): đang làm cạn.
- Tarissement (danh từ giống đực): sự khô cạn, sự cạn kiệt.
- Le tarissement de la rivière est inquiétant. (Việc con sông cạn kiệt thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Assécher: làm khô, làm cạn (thường dùng cho ao hồ).
- Épuiser: làm kiệt quệ, cạn kiệt (nguồn lực, sức lực).
- Sécher: khô đi (thường cho vật ướt).
Từ trái nghĩa
- Alimenter: cung cấp, nuôi dưỡng (một dòng chảy).
- Remplir: làm đầy.
- Abonder: dồi dào, phong phú.
Thành ngữ liên quan
- Une source qui ne tarit pas: (nghĩa bóng) một nguồn không bao giờ cạn, chỉ điều gì đó vô tận, dồi dào.
- Sa gentillesse est une source qui ne tarit pas. (Lòng tốt của anh ấy là một nguồn mạch không bao giờ cạn.)
ngoại động từ
- làm cạn
- La sécheresse tarit les puitshạn hán làm cạn giếng
- Tarir l'imaginationlàm cạn nguồn tưởng tượng
- tarir les larmes de quelqu'un(văn học) an ủi ai
nội động từ
- khô cạn
- Source qui a tarisuối đã khô cạn
- (nghĩa bóng) kiệt đi
- ne pas tarirkhông ngừng nói, nói không ngớt
- se tarir
tự động từ
- khô cạn đi, cạn đi kiệt đi
- Son lait s'est tarisữa bà ta đã kiệt đi