tarir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cạn, làm khô cạn: Hành động làm cho một nguồn nước, chất lỏng hoặc (nghĩa bóng) một nguồn lực trở nên cạn kiệt.
    • An ủi (trong văn học): Dùng trong cụm "tarir les larmes de quelqu'un" với nghĩa lau khô nước mắt, an ủi ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Khô cạn, cạn kiệt: Tự thân trở nên cạn, không còn chảy hoặc cung cấp được nữa.
    • (Nghĩa bóng) Ngừng lại, chấm dứt: Thường dùng trong câu phủ định "ne pas tarir" để diễn tả việc không ngừng, không dứt (ví dụ: nói không ngớt).
  3. Đại động từ (Verbe pronominal) - "se tarir":

    • Tự khô cạn đi, cạn kiệt đi: Chỉ trạng thái tự nhiên trở nên cạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La sécheresse a tari le lac. (Hạn hán đã làm cạn hồ.)
    • Cette épreuve a tari son enthousiasme. (Thử thách này đã làm cạn kiệt nhiệt huyết của anh ta.)
  • Nội động từ:

    • La source a tari après l'été caniculaire. (Dòng suối đã khô cạn sau mùa hè nóng như thiêu.)
    • Ses critiques ne tarissent pas. (Những lời chỉ trích của anh ta không ngớt.)
  • Đại động từ ("se tarir"):

    • Le ruisseau s'est tari. (Con lạch đã cạn đi.)
    • Son inspiration s'est tarie. (Nguồn cảm hứng của ấy đã cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tarir les larmes de quelqu'un": (nghĩa bóng, văn học) an ủi ai đó, làm cho ai đó nguôi ngoai nỗi buồn.

    • Il a su tarir les larmes de l'enfant. (Anh ấy đã biết cách an ủi đứa trẻ.)
  • "ne pas tarir sur (quelqu'un/quelque chose)": nói về ai/điều một cách không ngừng, thườngkhen ngợi.

    • Elle ne tarit pas d'éloges sur son équipe. ( ấy không ngớt lời ca ngợi đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Taris, tarie (participe passé): đã bị làm cạn, đã cạn kiệt.
  • Tarissant (participe présent): đang làm cạn.
  • Tarissement (danh từ giống đực): sự khô cạn, sự cạn kiệt.
    • Le tarissement de la rivière est inquiétant. (Việc con sông cạn kiệt thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Assécher: làm khô, làm cạn (thường dùng cho ao hồ).
  • Épuiser: làm kiệt quệ, cạn kiệt (nguồn lực, sức lực).
  • Sécher: khô đi (thường cho vật ướt).
Từ trái nghĩa
  • Alimenter: cung cấp, nuôi dưỡng (một dòng chảy).
  • Remplir: làm đầy.
  • Abonder: dồi dào, phong phú.
Thành ngữ liên quan
  • Une source qui ne tarit pas: (nghĩa bóng) một nguồn không bao giờ cạn, chỉ điều đó vô tận, dồi dào.
    • Sa gentillesse est une source qui ne tarit pas. (Lòng tốt của anh ấymột nguồn mạch không bao giờ cạn.)
ngoại động từ
  1. làm cạn
    • La sécheresse tarit les puits
      hạn hán làm cạn giếng
    • Tarir l'imagination
      làm cạn nguồn tưởng tượng
    • tarir les larmes de quelqu'un
      (văn học) an ủi ai
nội động từ
  1. khô cạn
    • Source qui a tari
      suối đã khô cạn
  2. (nghĩa bóng) kiệt đi
    • ne pas tarir
      không ngừng nói, nói không ngớt
    • se tarir
tự động từ
  1. khô cạn đi, cạn đi kiệt đi
    • Son lait s'est tari
      sữa ta đã kiệt đi