taré

tính từ
  1. có tật
    • Cheval taré
      con ngựa có tật
    • Régime taré
      chế độ có tật, chế độ bại hoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "taré"

taré
Un cheval taré boite légèrement en traversant le pré.