tarare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy quạt thóc: Một loại máy nông nghiệp dùng để làm sạch hạt ngũ cốc (như thóc, lúa mì) bằng cách tạo ra luồng gió để tách vỏ trấu, bụi và các tạp chất nhẹ ra khỏi hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs utilisaient un tarare pour nettoyer le blé après la moisson. (Các nông dân đã sử dụng một máy quạt thóc để làm sạch lúa mì sau khi thu hoạch.)
- Le vieux tarare en bois est encore exposé dans le musée agricole. (Chiếc máy quạt thóc bằng gỗ cũ vẫn được trưng bày trong bảo tàng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer au tarare": Cho (hạt) qua máy quạt thóc.
- Il faut passer tout le grain au tarare avant de le stocker. (Phải cho tất cả hạt ngũ cốc qua máy quạt thóc trước khi đem đi bảo quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanner (động từ): Quạt thóc (bằng tay, thường dùng nia hoặc mẹt).
- Autrefois, on vannait le riz à la main pour le débarrasser de la balle. (Ngày xưa, người ta quạt thóc bằng tay để tách vỏ trấu ra.)
Từ đồng nghĩa
- Ventilateur (trong ngữ cảnh nông nghiệp cụ thể): Máy quạt, thiết bị tạo gió. (Lưu ý: "ventilateur" hiện đại thường chỉ quạt điện làm mát).
Thành ngữ liên quan
- Être (ou passer) au tarare (nghĩa bóng, ít dùng): Bị xem xét, đánh giá kỹ lưỡng hoặc bị chỉ trích gay gắt.
- Son dernier livre est passé au tarare par la critique. (Cuốn sách mới nhất của ông ta đã bị giới phê bình xem xét rất kỹ lưỡng.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) máy quạt thóc