tari

Học thuật
Thân thiện
tari

La rivière tarie laisse apparaître son lit de pierres.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái): Dạng giống cái của tính từ "tari".
    • Khô cạn, cạn kiệt (nước): Dùng để mô tả một dòng sông, suối, giếng hoặc nguồn nước nào đó đã hoàn toàn hết nước.
    • Cạn kiệt, khô héo (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một nguồn lực, ý tưởng hoặc cảm xúc đã bị hao mòn, không còn nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La source est tarie depuis l'été dernier. (Nguồn nước đã cạn kiệt từ mùa hè năm ngoái.)
    • Son imagination n'est jamais tarie. (Trí tưởng tượng của anh ấy không bao giờ cạn kiệt.)
    • Une rivière tarie peut redevenir un cours d'eau important après les pluies. (Một dòng sông khô cạn có thể trở thành một dòng chảy quan trọng sau những cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une veine tarie" (nghĩa bóng): một nguồn cảm hứng đã cạn.
    • L'écrivain souffre d'une veine tarie. (Nhà văn đang chịu đựng một nguồn cảm hứng đã cạn.)
  • "Les larmes sont taries": nước mắt đã cạn, không còn khóc được nữa.
    • Devant tant de malheurs, ses larmes se sont taries. (Trước bao nhiêu bất hạnh, nước mắt ấy đã cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tari (tính từ giống đực): Dạng giống đực, cùng nghĩa "khô cạn, cạn kiệt".
    • Un puits tari. (Một cái giếng cạn nước.)
  • Tarir (động từ): làm cạn, làm khô; trở nên cạn kiệt.
    • La sécheresse a tari la rivière. (Hạn hán đã làm cạn dòng sông.)
    • Sa patience commence à tarir. (Sự kiên nhẫn của anh ta bắt đầu cạn dần.)
Từ đồng nghĩa
  • À sec: cạn, không nước.
  • Asséché: đã bị làm khô, bị cạn.
  • Épuisé: kiệt quệ, cạn kiệt (thường dùng cho nghĩa bóng hoặc sức lực).
Từ trái nghĩa
  • Plein: đầy.
  • Abondant: dồi dào, phong phú.
  • Inépuisable: vô tận, không bao giờ cạn.
tari

La rivière tarie laisse apparaître son lit de pierres.

tính từ
  1. khô cạn, cạn
    • Rivière tarie
      sông khô cạn