tarière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái khoan: Một công cụ thủ công hoặc cơ khí dùng để khoan, đục lỗ trên các vật liệu như gỗ hoặc đất.
- (Động vật học) Bộ phận đẻ trứng dạng khoan: Ở một số loài côn trùng (như ong bắp cày đào đất), đây là một bộ phận chuyên biệt ở cuối bụng, hình dạng và chức năng giống như mũi khoan, dùng để đục lỗ và đẻ trứng vào trong vật chủ hoặc giá thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le menuisier utilise une tarière pour percer des trous dans la poutre. (Người thợ mộc dùng một cái khoan để khoan lỗ trên xà gỗ.)
- L'oviscapte en forme de tarière de cette guêpe lui permet de pondre dans le bois. (Bộ phận đẻ trứng hình cái khoan của con ong bắp cày này cho phép nó đẻ trứng vào trong gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tarière à main": Khoan tay (một loại công cụ khoan cổ điển được vận hành bằng sức người, thường có tay quay).
- Pour les travaux de précision en modélisme, il préfère la tarière à main. (Đối với các công việc tỉ mỉ trong mô hình, anh ấy thích dùng khoan tay hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceuse (n.f): Máy khoan (thường chỉ các loại khoan điện hoặc cơ khí hiện đại).
- Foret (n.m): Mũi khoan (phần lưỡi cắt gắn vào đầu khoan).
- Oviscapte (n.m): (Động vật học) Bộ phận đẻ trứng (thuật ngữ chung, thường dùng cho côn trùng).
Từ đồng nghĩa
- Vrille (n.f): Cái khoan (tay), dụng cụ khoan xoắn (nghĩa tương tự trong lĩnh vực thủ công/mộc).
- Mèche (n.f): Mũi khoan, lưỡi khoan (chỉ phần cắt, không phải toàn bộ công cụ).
danh từ giống cái
- cái khoan
- (động vật học) như oviscapte