trière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền chiến ba hàng chèo: Một loại tàu chiến cổ đại, đặc biệt được sử dụng bởi người Hy Lạp và La Mã, có ba tầng mái chèo ở mỗi bên mạn thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trière était l'unité navale principale de la marine athénienne. (Thuyền chiến ba hàng chèo là đơn vị hải quân chủ lực của hạm đội Athena.)
- Les trières étaient réputées pour leur vitesse et leur manœuvrabilité. (Những chiếc thuyền chiến ba hàng chèo nổi tiếng về tốc độ và khả năng cơ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la tête d'une trière": chỉ huy một chiếc thuyền chiến ba hàng chèo.
- Le stratège était à la tête d'une trière pendant la bataille. (Vị tướng chỉ huy một chiếc thuyền chiến ba hàng chèo trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Trirème (n.f): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ loại thuyền chiến ba hàng chèo cổ đại.
- Galère (n.f): Thuyền galê, một loại tàu chiến cổ sử dụng mái chèo, có thể có nhiều tầng.
Từ đồng nghĩa
- Trirème (n.f): thuyền chiến ba hàng chèo.
- Navire de guerre antique à trois rangs de rames: tàu chiến cổ đại có ba hàng mái chèo.
danh từ giống cái
- (sử học) thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp)