trière

Học thuật
Thân thiện
trière

Le trière glisse sur les eaux bleues de la mer Égée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền chiến ba hàng chèo: Một loại tàu chiến cổ đại, đặc biệt được sử dụng bởi người Hy Lạp La , ba tầng mái chèomỗi bên mạn thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trière était l'unité navale principale de la marine athénienne. (Thuyền chiến ba hàng chèođơn vị hải quân chủ lực của hạm đội Athena.)
    • Les trières étaient réputées pour leur vitesse et leur manœuvrabilité. (Những chiếc thuyền chiến ba hàng chèo nổi tiếng về tốc độ khả năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la tête d'une trière": chỉ huy một chiếc thuyền chiến ba hàng chèo.
    • Le stratège était à la tête d'une trière pendant la bataille. (Vị tướng chỉ huy một chiếc thuyền chiến ba hàng chèo trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Trirème (n.f): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ loại thuyền chiến ba hàng chèo cổ đại.
  • Galère (n.f): Thuyền galê, một loại tàu chiến cổ sử dụng mái chèo, có thể nhiều tầng.
Từ đồng nghĩa
  • Trirème (n.f): thuyền chiến ba hàng chèo.
  • Navire de guerre antique à trois rangs de rames: tàu chiến cổ đại ba hàng mái chèo.
trière

Le trière glisse sur les eaux bleues de la mer Égée.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp)