terrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Vun gốc (cây): Hành động xới, đắp đất vào gốc cây để bảo vệ nuôi dưỡng rễ.
    • Phủ đất lên: Hành động rải hoặc phủ một lớp đất mỏng lên trên bề mặt, thườngđể che phủ hạt giống hoặc cây non.
    • Bồi đắp, làm cao lên (bằng phù sa): Hành động làm cho một khu vực trở nên cao hơn nhờ sự lắng đọng tự nhiên của phù sa.
    • Tẩy (vải) bằng đất tẩy: Một kỹ thuật làm sạch vải dạ (len) truyền thống bằng cách sử dụng một loại đất sét đặc biệt gọi là đất tẩy.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Chém đầu, giết chết: Một cách nói thông tục, ẩn dụ để chỉ việc giết người.
  2. Nội động từ:

    • (Săn bắn) Núp trong hang, trú ẩn trong hang: Hành động của một con vật (thường là con mồi như cáo) ẩn náu trong hang của để trốn tránh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut terrer ces jeunes plants avant l'hiver. (Phải phủ đất lên những cây non này trước mùa đông.)
    • Le fleuve a terré cette plaine au fil des siècles. (Dòng sông đã bồi đắp cho cánh đồng này qua nhiều thế kỷ.)
    • Autrefois, on terrait la laine pour la nettoyer. (Ngày xưa, người ta tẩy len bằng đất tẩy để làm sạch .)
  • Nội động từ:

    • Le blaireau est rentré terrer. (Con lửng đã vào núp trong hang.)
    • Écoutez ! Les chiens ont forcé le renard à terrer. (Nghe kìa! Đàn chó săn đã buộc con cáo phải chui vào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire terrer" (tiếng lóng): Bị giết chết.

    • Le caïd s'est fait terrer par un rival. (Tên đầu gấu đã bị một đối thủ xử rồi.)
  • "Terrer quelqu'un" (nghĩa bóng, hiếm gặp): Làm cho ai đó sợ hãi đến mức muốn trốn đi.

    • Son regard m'a terré. (Ánh nhìn của hắn làm tôi khiếp sợ muốn chui xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Terré, e (tính từ): Được vun gốc, được phủ đất; (nói về động vật) đang núp trong hang.

    • Une plante bien terrée. (Một cây được vun gốc kỹ.)
    • Un renard terré. (Một con cáo đang núp trong hang.)
  • Terreur (danh từ): Sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ. (Từ cùng gốc, chia sẻ ý niệm về sự sợ hãi tột độ).

Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (vun gốc, phủ đất): (vun gốc), (phủ đất lên).
  • Ngoại động từ (tẩy): (tẩy mỡ, làm sạch).
  • Ngoại động từ (tiếng lóng, giết): , (tiêu diệt).
  • Nội động từ (núp trong hang): (tự động từ, có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se terrer (động từ phản thân): Trốn vào hang, thu mình lại (nghĩa đen & bóng).
    • Les lapins se terrent à la vue du faucon. (Những con thỏ trốn vào hang khi thấy chim ưng.)
    • Il s'est terré chez lui après l'échec. (Anh ta thu mình trong nhà sau thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • Être terré comme un renard: (Nghĩa đen) Ở trong hang như một con cáo; (Nghĩa bóng) Ẩn náu, trốn tránh rất kỹ.

    • Le fugitif est terré comme un renard, impossible à trouver. (Kẻ đào tẩu trốn như cáo trong hang, không thể tìm thấy.)
  • Terrer le goujon (cổ ngữ, từ săn bắn): "Đào con chạch"; một cụm từ chỉ việc cố gắng buộc con mồi (như cáo) phải chui vào hang.

ngoại động từ
  1. vun gốc
    • Terrer des rosiers
      vun gốc hồng
  2. phủ đất
    • Terrer des semis
      phủ đất lên cây mạ
  3. bồi cao lên (bằng dòng phù sa)
  4. tẩy bằng đất tẩy
    • Terrer le drap
      tẩy dạ bằng đất tẩy
  5. (tiếng lóng, biệt ngữ) chém đầu, giết chết
nội động từ
  1. (săn bắn) núp trong hang
    • Le renard qui terre
      con cáo núp trong hang