terrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vun gốc (cây): Hành động xới, đắp đất vào gốc cây để bảo vệ và nuôi dưỡng rễ.
- Phủ đất lên: Hành động rải hoặc phủ một lớp đất mỏng lên trên bề mặt, thường là để che phủ hạt giống hoặc cây non.
- Bồi đắp, làm cao lên (bằng phù sa): Hành động làm cho một khu vực trở nên cao hơn nhờ sự lắng đọng tự nhiên của phù sa.
- Tẩy (vải) bằng đất tẩy: Một kỹ thuật làm sạch vải dạ (len) truyền thống bằng cách sử dụng một loại đất sét đặc biệt gọi là đất tẩy.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Chém đầu, giết chết: Một cách nói thông tục, ẩn dụ để chỉ việc giết người.
Nội động từ:
- (Săn bắn) Núp trong hang, trú ẩn trong hang: Hành động của một con vật (thường là con mồi như cáo) ẩn náu trong hang của nó để trốn tránh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut terrer ces jeunes plants avant l'hiver. (Phải phủ đất lên những cây non này trước mùa đông.)
- Le fleuve a terré cette plaine au fil des siècles. (Dòng sông đã bồi đắp cho cánh đồng này qua nhiều thế kỷ.)
- Autrefois, on terrait la laine pour la nettoyer. (Ngày xưa, người ta tẩy len bằng đất tẩy để làm sạch nó.)
Nội động từ:
- Le blaireau est rentré terrer. (Con lửng đã vào núp trong hang.)
- Écoutez ! Les chiens ont forcé le renard à terrer. (Nghe kìa! Đàn chó săn đã buộc con cáo phải chui vào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire terrer" (tiếng lóng): Bị giết chết.
- Le caïd s'est fait terrer par un rival. (Tên đầu gấu đã bị một đối thủ xử rồi.)
"Terrer quelqu'un" (nghĩa bóng, hiếm gặp): Làm cho ai đó sợ hãi đến mức muốn trốn đi.
- Son regard m'a terré. (Ánh nhìn của hắn làm tôi khiếp sợ muốn chui xuống đất.)
Biến thể và từ gần giống
Terré, e (tính từ): Được vun gốc, được phủ đất; (nói về động vật) đang núp trong hang.
- Une plante bien terrée. (Một cây được vun gốc kỹ.)
- Un renard terré. (Một con cáo đang núp trong hang.)
Terreur (danh từ): Sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ. (Từ cùng gốc, chia sẻ ý niệm về sự sợ hãi tột độ).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (vun gốc, phủ đất): (vun gốc), (phủ đất lên).
- Ngoại động từ (tẩy): (tẩy mỡ, làm sạch).
- Ngoại động từ (tiếng lóng, giết): , (tiêu diệt).
- Nội động từ (núp trong hang): (tự động từ, có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se terrer (động từ phản thân): Trốn vào hang, thu mình lại (nghĩa đen & bóng).
- Les lapins se terrent à la vue du faucon. (Những con thỏ trốn vào hang khi thấy chim ưng.)
- Il s'est terré chez lui après l'échec. (Anh ta thu mình trong nhà sau thất bại.)
Thành ngữ liên quan
Être terré comme un renard: (Nghĩa đen) Ở trong hang như một con cáo; (Nghĩa bóng) Ẩn náu, trốn tránh rất kỹ.
- Le fugitif est terré comme un renard, impossible à trouver. (Kẻ đào tẩu trốn như cáo trong hang, không thể tìm thấy.)
Terrer le goujon (cổ ngữ, từ săn bắn): "Đào con cá chạch"; một cụm từ cũ chỉ việc cố gắng buộc con mồi (như cáo) phải chui vào hang.
ngoại động từ
- vun gốc
- Terrer des rosiersvun gốc hồng
- phủ đất
- Terrer des semisphủ đất lên cây mạ
- bồi cao lên (bằng dòng phù sa)
- tẩy bằng đất tẩy
- Terrer le draptẩy dạ bằng đất tẩy
- (tiếng lóng, biệt ngữ) chém đầu, giết chết
nội động từ
- (săn bắn) núp trong hang
- Le renard qui terrecon cáo núp trong hang