torero

Học thuật
Thân thiện
torero

Le torero agite sa cape rouge devant le taureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đấu bò: Một võ sĩ đấu bò, thường mặc trang phục truyền thống lộng lẫy thực hiện các động tác với con bò tót trong đấu trường trước khi bị giết bởi một matador. Từ này thường dùng để chỉ chung những người tham gia vào cuộc đấu, trong khi matadorngười kết liễu con .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le torero a salué la foule avant le combat. (Người đấu bò đã chào đám đông trước trận đấu.)
    • Elle a photographié le torero dans son costume de lumières. ( ấy đã chụp ảnh người đấu bò trong bộ trang phục lấp lánh của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être brave comme un torero": Dũng cảm như một người đấu bò. (Thành ngữ dùng để khen ngợi lòng dũng cảm phi thường của ai đó).
    • Il a affronté le danger, brave comme un torero. (Anh ấy đã đối mặt với nguy hiểm, dũng cảm như một người đấu bò.)
Biến thể từ gần giống
  • Matador (n.m): Võ sĩ đấu bò chính, người nhiệm vụ kết liễu con bò tót bằng một nhát đâm chính xác.
  • Toréador (n.m): Một từ cổ hơn, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, đồng nghĩa với .
  • Torera (n.f): Nữ đấu sĩ đấu bò. (Dạng giống cái, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Matador: Võ sĩ đấu bò (chỉ người thực hiện đâm cuối cùng).
  • Taurómache (n.m): Từ ít phổ biến hơn, chỉ người tham gia đấu bò.
Các cụm từ liên quan
  • Corrida de toros: Cuộc đấu bò tót.
  • Costume de lumières: Trang phục lộng lẫy, lấp lánh của người đấu bò.
torero

Le torero agite sa cape rouge devant le taureau.

danh từ giống đực
  1. người đấu bò