taupé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có màu nâu xám giống lông chuột chũi: Màu sắc trung tính, xám nâu nhạt, tương tự như bộ lông của con chuột chũi.
- Làm bằng chất liệu dạ phớt có lông mịn: Chỉ chất liệu vải dạ (feutre) có bề mặt mịn, xốp, thường có màu nâu xám đặc trưng.
Danh từ giống đực:
- Màu nâu xám (màu lông chuột chũi): Tên gọi của màu sắc này.
- Mũ làm bằng dạ phớt (màu nâu xám): Loại mũ nam truyền thống của Pháp, thường có vành rộng, làm từ chất liệu dạ phớt mịn và có màu taupé đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il porte un costume d'un gris taupé très élégant. (Anh ấy mặc một bộ vest màu xám nâu chuột chũi rất thanh lịch.)
- Cette étoffe feutrée a un aspect taupé. (Loại vải dạ này có vẻ ngoài giống như lông chuột chũi.)
Danh từ giống đực:
- Le taupé est une couleur classique pour un manteau d'hiver. (Màu nâu xám chuột chũi là một màu cổ điển cho áo khoác mùa đông.)
- Il a acheté un beau taupé en feutre. (Ông ấy đã mua một chiếc mũ phớt lông màu nâu xám rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành thời trang và dệt may, "taupé" thường được dùng như một thuật ngữ chỉ một tông màu trung tính, trang nhã, dễ phối đồ.
- La collection automne-hiver présente plusieurs nuances de taupé. (Bộ sưu tập thu-đông trình bày nhiều sắc thái khác nhau của màu nâu xám chuột chũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Taupe (danh từ giống cái): Con chuột chũi. (Đây là từ gốc, màu được đặt tên theo con vật này).
- Une taupe creuse des galeries. (Một con chuột chũi đào những đường hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Gris-brun: Xám nâu (mô tả màu sắc tương tự).
- Feutre (danh từ): Dạ, phớt (chỉ chất liệu, không chỉ màu sắc).
tính từ
- Feutre taupé+ dạ phớt có lông (tựa lông chuột chũi)
danh từ giống đực
- mũ phớt lông