tube

/tju:b/
Học thuật
Thân thiện
tube

Un enfant regarde un tube fluorescent au plafond de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống: Một vật thể hình trụ, rỗng ruột, thường được làm từ kim loại, nhựa, thủy tinh hoặc cao su, dùng để chứa, dẫn hoặc bảo vệ chất lỏng, khí, dây điện hoặc các vật nhỏ.
    • (Thông tục) Điện thoại: Cách gọi thân mật, không trang trọng cho điện thoại.
    • (Từ , nghĩa ) (chỏm) ống: Một loại hình dạng giống cái ống.
    • (Thân mật) Bài hát rất thành công: Một bài hát trở nên rất phổ biến được nhiều người yêu thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa ống):
    • Le plombier a remplacé un vieux tube en cuivre. (Người thợ sửa ống nước đã thay một ống đồng .)
    • Elle a acheté un tube de peinture rouge. ( ấy đã mua một ống sơn màu đỏ.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa điện thoại):
    • Je lui ai passé un tube pour lui donner les nouvelles. (Tôi đã gọi điện thoại cho anh ta để báo tin.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa bài hát):
    • Cette chanson est un véritable tube de l'été. (Bài hát này thực sựmột bài hát ăn khách của mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup de tube": Một cuộc gọi điện thoại.
    • Donne-moi un coup de tube demain. (Gọi cho tôi một điện thoại vào ngày mai nhé.)
  • "Tube digestif" (Giải phẫu): Ống tiêu hóa.
    • Les aliments parcourent le tube digestif. (Thức ăn đi qua ống tiêu hóa.)
  • "Tube à rayons cathodiques": Ống tia âm cực (dùng trong tivi, màn hình máy tính ).
    • Les anciens téléviseurs utilisaient un tube à rayons cathodiques. (Các tivi sử dụng một ống tia âm cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubage (danh từ giống đực): Hành động lắp ống, hệ thống ống.
  • Tubulaire (tính từ): hình ống, thuộc về ống.
  • Tubiste (danh từ): Thợ lắp ống, công nhân đường ống.
Từ đồng nghĩa
  • Conduit (danh từ giống đực): Ống dẫn.
  • Cylindre (danh từ giống đực): Hình trụ, xi-lanh.
  • Tuyau (danh từ giống đực): Ống (thường dùng cho ống nước, ống dẫn).
  • Sucès (danh từ giống đực): Thành công (cho nghĩa bài hát).
Thành ngữ liên quan
  • Être branché sur le même tube: Hiểu nhau, cùng suy nghĩ, cùng tần số (nghĩa bóng).
    • On est branchés sur le même tube, on a les mêmes idées. (Chúng tôi cùng một tần số, chúng tôi cùng những ý tưởng.)
tube

Un enfant regarde un tube fluorescent au plafond de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. ống
    • Tube acoustique
      ống âm thanh
    • Tube d'amortisseur
      ống giảm xóc
    • Tube d'accouplement
      ống nối
    • Tube à essai
      ống thử, ống nghiệm
    • Tube d'échappement/tube d'évacuation
      ống thải
    • Tube capillaire
      ống mao dẫn, mao quản
    • Tube gastro-intestinal
      ống dạ dày-ruột
    • Tube conducteur
      ống dẫn
    • Tube de graissage
      ống bôi trơn
    • Tube sécheur rotatif
      ống sấy quay
    • Tube échauffeur
      ống nung
    • Tube isolant
      ống cách điện
    • Tube jaugeur
      ống đong, ống lường
    • Tube lance-torpilles
      ống phóng ngư lôi
    • Tube percé de trous
      ống đục lỗ
    • Tube de pompage
      ống bơm
    • Tube télescopique
      ống lồng
    • Tube soudé
      ống mối hàn
    • Tube soudé à rapprochement
      ống hàn ghép
    • Tube soudé à recouvrement
      ống hàn phủ
    • Tube sans soudure
      ống không mối hàn
    • Tube scellé
      ống hàn kín
    • Tube serpentin
      ống xoắn, ống ruột gà
    • Tube radiogène
      ống phát tia X
    • Tube sondeur
      ống thăm dò
    • Tube à rayons cathodiques
      ống tia âm cực
    • Tube ultraviolet
      ống phát tia tử ngoại
    • Tube à vide
      ống chân không
    • Tube à deux foyers
      ống hai tiêu điểm (máy chiếu tia X)
    • Tube de pâte dentifrice
      ống thuốc đánh răng
    • Tube réfractaire
      ống chịu lửa
    • Tube récepteur d'images
      ống thu hình
    • Tube à combustion
      ống đốt
    • Tube desséchant
      ống sấy khô
    • Tubes d'une chaudière
      ống nồi hơi
    • Tube au néon
      đèn ống neon
    • Tube fluorescent
      đèn ống huỳnh quang
    • Tube digestif
      (giải phẫu) ống tiêu hóa
    • Tube séminal
      (giải phẫu) ống tinh
    • Tube pollinique
      (thực vật học) ống phấn
    • Tube criblé
      (thực vật học) ống sàng
    • Tube d'aspirine
      ống atpirin
  2. (thông tục) điện thoại
    • Coup de tube
      điện thoại
  3. (từ , nghĩa ) (chỏm) ống
danh từ giống đực
  1. (thân mật) bài hát rất thành công, bài hát rất được hoan nghênh