dupe

/dju:p/
Học thuật
Thân thiện
dupe

Une personne naïve devient la dupe d'un vendeur malhonnête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Người bị lừa; người dễ bị lừa: Chỉ một người đã bị lừa gạt hoặc một người ngây thơ, dễ tin, dễ trở thành nạn nhân của sự lừa đảo.
  2. Tính từ:

    • Bị lừa; bị bịp: Mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã trở thành nạn nhân của một trò lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a été la dupe de ses belles promesses. (Anh ấy đã là người bị lừa bởi những lời hứa hẹn đẹp đẽ của hắn.)
    • Ne sois pas une dupe, cette offre est trop belle pour être vraie. (Đừng làm kẻ ngốc/dễ bị lừa, đề nghị này đẹp quá để mà thật.)
  • Tính từ:

    • Les clients se sont sentis dupés après avoir découvert la vérité. (Các khách hàng cảm thấy bị lừa sau khi phát hiện ra sự thật.)
    • Elle était dupe de son apparence honnête. ( ấy đã bị lừa bởi vẻ ngoài thành thật của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être la dupe de quelqu'un/quelque chose": là nạn nhân của ai đó/điều đó.

    • Il ne veut pas être la dupe de ce stratagème. (Anh ta không muốnnạn nhân của mưu mẹo này.)
  • "prendre quelqu'un pour une dupe": coi ai đókẻ ngốc, dễ bị lừa.

    • Ne me prends pas pour une dupe, je sais ce qui se passe. (Đừng coi tôiđồ ngốc, tôi biết chuyện đang xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Duper (động từ): lừa gạt, lừa bịp.

    • Il a réussi à duper tout le monde avec son histoire. (Hắn đã thành công trong việc lừa tất cả mọi người bằng câu chuyện của mình.)
  • Duperie (danh từ giống cái): sự lừa gạt, trò lừa bịp.

    • C'est une pure duperie ! (Đómột trò lừa bịp trắng trợn!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: victime (nạn nhân), pigeon (kẻ bị lừa, bị bịp - cách nói thông tục), naïf/naïve (người ngây thơ).
  • Tính từ: trompé(e) (bị lừa), berné(e) (bị lừa, bị lợi dụng), abusé(e) (bị lừa dối).
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'est pire dupe que celui qui veut l'être": Không kẻ bị lừa nào tệ hơn kẻ muốn bị lừa. (Thành ngữ chỉ những người cố tình không muốn nhìn thấy sự thật.)
  • "Tirer une dupe de quelqu'un": Lừa được ai đó, khiến ai đó trở thành nạn nhân.
    • L'escroc a réussi à tirer une dupe de la vieille dame. (Tên lừa đảo đã thành công trong việc lừa được cụ.)
dupe

Une personne naïve devient la dupe d'un vendeur malhonnête.

danh từ giống cái
  1. người bị lừa; người dễ lừa
tính từ
  1. bị lừa; bị bịp

Từ chứa "dupe"

Từ có nhắc đến "dupe"