toupie

Học thuật
Thân thiện
toupie

Une fillette fait tourner une toupie colorée sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con quay: Một đồ chơi truyền thống hình nón hoặc tròn, thường bằng gỗ hoặc nhựa, có thể quay tròn trên một điểm nhọn khi được kích hoạt bằng dây hoặc tay.
    • (Kỹ thuật) Máy xoi ghép (gỗ): Một dụng cụ hoặc máy móc dùng trong chế biến gỗ để tạo ra các mộng ghép, thường phần đầu quay tròn.
    • (Nghĩa xấu, ít dùng) Người đàn bà dơ dáng: Cách gọi miệt thị, ám chỉ một người phụ nữ dáng điệu hoặc hành vi không đứng đắn, thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant fait tourner sa toupie colorée sur le sol. (Đứa trẻ làm con quay nhiều màu của quay trên sàn nhà.)
    • Le menuisier utilise une toupie pour assembler les planches. (Người thợ mộc sử dụng máy xoi ghép để ghép các tấm ván lại.)
    • (Nghĩa xấu) Elle se dandine comme une toupie. (Cô ta đi đứng lắc lư như một người đàn bà dơ dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comme une toupie": Quay như chong chóng, rất bận rộn hoặc chóng mặt.

    • Avec toutes ces réunions, je suis comme une toupie toute la journée. (Với tất cả những cuộc họp này, tôi quay như chong chóng cả ngày.)
  • "Tourner comme une toupie": Xoay tròn, quay cuồng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • La balerine tourne comme une toupie sur la scène. (Nữ diễn viên ba xoay tròn trên sân khấu.)
    • Ma tête tourne comme une toupie après cette nouvelle. (Đầu tôi quay cuồng sau tin tức đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Toupiller (động từ, hiếm): Quay tít, xoay tròn (giống như một con quay).
  • Toupillon (danh từ giống đực): Một con quay nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Con quay: Pirouette (danh từ giống cái, chỉ động tác xoay tròn hoặc một loại đồ chơi tương tự), sabot (danh từ giống đực, một loại con quay bằng gỗ cụ thể).
  • Máy xoi gỗ: Défonceuse (danh từ giống cái), machine à profiler (danh từ giống cái).
Thành ngữ liên quan
  • "Dormir comme une toupie": Ngủ rất say, ngủ như chết.
    • Après la longue randonnée, il a dormi comme une toupie. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy đã ngủ say như chết.)
toupie

Une fillette fait tourner une toupie colorée sur le sol.

danh từ giống cái
  1. con quay
    • Fouetter une toupie
      đánh quay
  2. (kỹ thuật) máy xoi ghép (gỗ)
  3. (nghĩa xấu) người đàn bà dơ dáng