toupie

danh từ giống cái
  1. con quay
    • Fouetter une toupie
      đánh quay
  2. (kỹ thuật) máy xoi ghép (gỗ)
  3. (nghĩa xấu) người đàn bà dơ dáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "toupie"

toupie
Une fillette fait tourner une toupie colorée sur le sol.