tawney

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Tên người):
    • Tawney (viết hoa chữ cái đầu) họ của một nhà kinh tế học người Anh nổi tiếng, Richard Henry Tawney (1880–1962). Ông được biết đến với các nghiên cứu về sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, đặc biệt trong các tác phẩm như "Religion and the Rise of Capitalism" (Tôn giáo Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Tư bản).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The economic historian R. H. Tawney wrote extensively about the relationship between religion and capitalism. (Nhà sử học kinh tế R. H. Tawney đã viết nhiều về mối quan hệ giữa tôn giáo chủ nghĩa tư bản.)
    • Tawney’s ideas on social justice remain influential today. (Những ý tưởng của Tawney về công bằng xã hội vẫn còn ảnh hưởng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tawney" thường được dùng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực lịch sử kinh tế hoặc xã hội học, để chỉ các tác phẩm hoặc quan điểm của Richard Henry Tawney.
    • Scholars often cite Tawney’s critique of capitalism as a key text in economic history. (Các học giả thường trích dẫn bài phê bình chủ nghĩa tư bản của Tawney như một văn bản quan trọng trong lịch sử kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawney (không biến thể phổ biến, đây tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Richard Henry Tawney (tên đầy đủ của nhà kinh tế học).
  • Nhà kinh tế học Tawney (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Tawney’s thesis: luận điểm của Tawney, thường đề cập đến quan điểm của ông về chủ nghĩa tư bản đạo đức tôn giáo.
    • Tawney’s thesis argues that Protestantism played a key role in the rise of capitalism. (Luận điểm của Tawney cho rằng đạo Tin Lành đóng vai trò quan trọng trong sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tawney’s paradox": nghịch lý Tawney, một khái niệm trong kinh tế học xã hội, chỉ sự mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế bất bình đẳng xã hội.
    • The concept of Tawney’s paradox highlights the tension between wealth accumulation and social welfare. (Khái niệm nghịch lý Tawney nhấn mạnh sự căng thẳng giữa tích lũy của cải phúc lợi xã hội.)