thc

Định nghĩa

Danh từ:
- THC (viết tắt của tetrahydrocannabinol) một chất hóa học trong cây cần sa, gây ra tác dụng thần kinh (làm thay đổi tâm trạng, nhận thức). Đây hoạt chất chính khiến người dùng cảm thấy "phê" hoặc "say" khi hút hoặc ăn cần sa.
Lưu ý: Từ "thc" thường được viết hoa toàn bộ "THC" trong văn bản chính thức.

dụ sử dụng
  • (THC hợp chất thần kinh chính trong cần sa.)
  • (Tác dụng của THC có thể kéo dài vài giờ.)
  • (Nhiều quốc gia kiểm soát hàm lượng THC trong các sản phẩm từ cần sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have high levels of THC": hàm lượng THC cao (thường dùng để mô tả các loại cần sa mạnh). (Loại cần sa này hàm lượng THC cao.)
  • "THC content": hàm lượng THC. (Hàm lượng THC trong thực phẩm có thể khó đo lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrahydrocannabinol (danh từ): tên đầy đủ của THC, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp . (Tetrahydrocannabinol hóa chất gây ra tác dụng thần kinh của cần sa.)
  • Cannabinoid (danh từ): nhóm các hợp chất hóa học trong cần sa, bao gồm THC CBD. (THC một trong hơn 100 cannabinoid trong cần sa.)
Từ đồng nghĩa
  • Delta-9-tetrahydrocannabinol: tên khoa học đầy đủ của THC.
  • Psychoactive ingredient: thành phần gây thần kinh (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp ). (Thành phần gây thần kinh trong cần sa THC.)
Các cụm từ liên quan
  • THC level: mức độ THC. (Mức độ THC trong sản phẩm này rất thấp.)
  • THC concentration: nồng độ THC. (Nồng độ THC cao có thể gây ra tác dụng mạnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "THC" đây thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.)