tuck

/tʌk/
Học thuật
Thân thiện
tuck

The diver performs a tight tuck before entering the water.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Gấp, vén, xắn (quần áo): Hành động gấp, cuộn hoặc kéo một phần quần áo để làm cho ngắn hơn hoặc gọn gàng hơn.
    • Nhét, đút, cất giấu: Hành động đặt một vật đó vào một vị trí kín đáo, chật hẹp hoặc được bảo vệ.
    • Co, rúc (một bộ phận cơ thể): Hành động đưa một bộ phận cơ thể, như chân tay hoặc đầu, vào một vị trí gọn sát cơ thể.
  2. Danh từ:

    • Nếp gấp, đường gấp: Phần vải được gấp may cố định lại trên quần áo để tạo hình dáng hoặc điều chỉnh độ dài.
    • Đồ ngọt, bánh kẹo (tiếng lóng, cổ): Món ăn, đặc biệt đồ ngọt như bánh kẹo.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She had to tuck her trousers into her boots. ( ấy phải nhét ống quần vào trong đôi bốt.)
    • He tucked the letter into his pocket. (Anh ta đút thư vào túi.)
    • The child tucked her knees up to her chest. (Đứa trẻ co đầu gối lên sát ngực.)
  • Danh từ:

    • The dress has a tuck at the waist to make it more fitted. (Chiếc váy một đường gấpeo để tạo dáng ôm hơn.)
    • (Tiếng lóng cổ) The shop sells all sorts of tuck. (Cửa hàng bán đủ loại bánh kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a tuck" (thể thao): Ở tư thế co người, gập người (trong lặn, trượt tuyết).

    • The diver entered the water in a tight tuck. (Vận động viên nhảy cầu lao xuống nước trong tư thế co người gọn gàng.)
  • "nip and tuck" (thành ngữ): Cuộc cạnh tranh rất sít sao, ngang tài ngang sức.

    • The election was nip and tuck until the final votes were counted. (Cuộc bầu cử diễn ra rất sít sao cho đến khi những phiếu bầu cuối cùng được kiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tucker (danh từ, cổ): Người hoặc vật làm công việc gấp nếp vải.
  • Tucked (tính từ): Ở trạng thái được nhét/gấp vào một cách gọn gàng.
    • Make sure your shirt is neatly tucked. (Hãy đảm bảo áo sơ mi của bạn được nhét vào quần một cách gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa nhét/gấp): Insert (đút vào), fold (gấp), stow (cất đi).
  • Danh từ (nghĩa nếp gấp): Pleat (nếp gấp), fold (đường gấp), dart (nếp nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuck away:

    • Cất giấu, để dành: She has a large sum of money tucked away in a savings account. ( ấy một khoản tiền lớn được cất giấu trong tài khoản tiết kiệm.)
    • Ăn nhiều (một cách thích thú): He can really tuck away a large meal! (Anh ấy thực sự có thể xử lý một bữa ăn thịnh soạn!)
  • Tuck in:

    • Nhét (quần áo) vào trong: Don't forget to tuck in your shirt. (Đừng quên nhét áo vào quần.)
    • Bắt đầu ăn ngon lành: Dinner's ready, everyone. Tuck in! (Bữa tối đã sẵn sàng, mọi người. Ăn đi nào!)
    • Đắp chăn, ủ ấm (cho ai): She tucked the children in and kissed them goodnight. ( ấy đắp chăn cho trẻ hôn chúng chúc ngủ ngon.)
  • Tuck into (something): Ăn ngấu nghiến, ăn một cách nhiệt tình.

    • The kids tucked into the cake as soon as it was served. ( trẻ xông vào ăn chiếc bánh ngay khi được bưng ra.)
  • Tuck up:

    • Vén, xắn lên: He tucked up his sleeves before washing the dishes. (Anh ấy xắn tay áo lên trước khi rửa bát.)
    • Đắp chăn kín, ủ ấm (cho ai): The baby was safely tucked up in its crib. (Em bé được đắp chăn ấm áp trong nôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuck your tail between your legs: Thể hiện sự sợ hãi, xấu hổ hoặc thất bại (như một con chó cụp đuôi).
    • After losing the argument, he went home with his tail tucked between his legs. (Sau khi thua cuộc tranh cãi, anh ta về nhà trong nỗi xấu hổ.)
tuck

The diver performs a tight tuck before entering the water.

danh từ
  1. nếp gấp lên (ở quần áo, để cho ngắn bớt)
  2. (từ lóng) đồ ăn, bánh kẹo
ngoại động từ
  1. gấp nếp, gấp lên (quần áo..., cho ngắn bớt)
  2. đút vào, nhét vào, bỏ vào, thu vào, rúc vào
    • to tuck something in one's pocket
      đút cái vào túi
    • the bird tucked its head under its wing
      con chim rúc đầu vào cánh
nội động từ
  1. chui vào, rúc vào

Idioms

  • to tuck away
    cất kín, giấu đi một chỗ, để riêng ra
  • to tuck in
    đút vào, nhét vào
  • to tuck into
    ăn ngon lành
  • to tuck up
    xắn lên, vén lên