tea rose
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa hồng trà: Một loại hoa hồng bụi lai có nguồn gốc từ một giống hoa hồng Trung Quốc có hương thơm như trà, với hoa màu hồng hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập những bông hoa hồng trà xinh đẹp đang nở rộ.)
- (Cô ấy nhận được một bó hoa hồng trà vào ngày sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tea rose" thường được dùng để chỉ một giống hoa hồng cụ thể, không phải là trà uống được, mà là hoa hồng có hương thơm gợi nhớ đến trà.
- (Hoa hồng trà được ưa chuộng vì hương thơm tinh tế và những cánh hoa thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea-rose (tính từ): có mùi hương hoặc màu sắc giống hoa hồng trà.
- The tea-rose perfume was subtle and sweet. (Nước hoa có mùi hoa hồng trà thật nhẹ nhàng và ngọt ngào.)
- Rose tea (danh từ): trà hoa hồng (một loại trà thảo mộc làm từ cánh hoa hồng), không phải là "tea rose".
Từ đồng nghĩa
- Hybrid tea rose: hoa hồng trà lai (một thuật ngữ chính xác hơn trong làm vườn).
- China rose: hoa hồng Trung Quốc (một loại tổ tiên của hoa hồng trà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tea rose".
Thành ngữ liên quan
- "A tea rose among thorns": một bông hồng trà giữa những gai nhọn (thành ngữ ẩn dụ chỉ vẻ đẹp hoặc sự tinh tế nổi bật trong môi trường khắc nghiệt).
- Her kindness was like a tea rose among thorns in that harsh office. (Lòng tốt của cô ấy giống như một bông hồng trà giữa những gai nhọn trong văn phòng khắc nghiệt đó.)