dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
tea
Words Mentioning "tea"
ấm
đậm
ấm chén
bình nhật
bồm
bộ đồ
cái đã
cà phê
cáu
chè
chè hạt
chè hương
chè lá
chè mạn
chuyên
hải đường
hàng nước
hảo hạng
hết sạch
hòa
hoà
hụm
ká»·
khay
loãng
mùi gì
ngái
ngấm
ngấn
nghỉ chân
nghiện
ngụm
nhấp giọng
nhắp mắt
nhoè
nước chè
nước trà
nước vối
ô long
phòng trà
song ẩm
tiệc trà
trà
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...