dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tea

Words Mentioning "tea"

ấm
đậm
ấm chén
bình nhật
bồm
bộ đồ
cái đã
cà phê
cáu
chè
chè hạt
chè hương
chè lá
chè mạn
chuyên
hải đường
hàng nước
hảo hạng
hết sạch
hòa
hoà
hụm
ká»·
khay
loãng
mùi gì
ngái
ngấm
ngấn
nghỉ chân
nghiện
ngụm
nhấp giọng
nhắp mắt
nhoè
nước chè
nước trà
nước vối
ô long
phòng trà
song ẩm
tiệc trà
trà
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...