ted hughes

ted hughes

A child reads a book of poems by Ted Hughes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thơ người Anh: "Ted Hughes" tên của một nhà thơ nổi tiếng người Anh, sinh năm 1930, từng giữ chức Nhà thơ Hoàng gia Anh. Ông nổi bật với thơ ca về thiên nhiên, động vật thần thoại.
dụ sử dụng
  • (Ted Hughes một trong những nhà thơ ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Các tác phẩm của Ted Hughes thường khám phá những khía cạnh hoang dã chưa được thuần hóa của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ted Hughes's poetry": thơ của Ted Hughes, thường được nghiên cứu trong các khóa học văn học Anh.

    • Many scholars analyze Ted Hughes's poetry for its raw and primal imagery. (Nhiều học giả phân tích thơ của Ted Hughes hình ảnh thô sơ nguyên thủy của .)
  • "Ted Hughes's influence": ảnh hưởng của Ted Hughes, đặc biệt trong văn học thơ ca hiện đại.

    • Ted Hughes's influence can be seen in the works of many contemporary poets. (Ảnh hưởng của Ted Hughes có thể thấy trong các tác phẩm của nhiều nhà thơ đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hughes (Danh từ riêng): họ của Ted Hughes, cũng có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình ông.
    • Sylvia Plath was married to Hughes. (Sylvia Plath đã kết hôn với Hughes.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Anh: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "poet laureate" (nhà thơ hoàng gia) nếu đề cập đến chức vụ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ted Hughes" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Ted Hughes myth": huyền thoại Ted Hughes, ám chỉ cuộc đời sự nghiệp của ông, bao gồm cả mối quan hệ với Sylvia Plath.
    • The Ted Hughes myth continues to fascinate literary critics. (Huyền thoại Ted Hughes tiếp tục làm say mê các nhà phê bình văn học.)