teddy

teddy

A child hugs a teddy bear before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu bông (đồ chơi): "Teddy" từ viết tắt của "teddy bear", chỉ một loại gấu bông mềm, thường được nhồi bông, dành cho trẻ em chơi.
    • Đồ lót nữ (kiểu liền thân): "Teddy" cũng chỉ một loại đồ lót nữ không tay, thường ôm sát cơ thể, kết hợp giữa áo lót quần lót.
dụ sử dụng
  • Gấu bông:

    • The little girl hugged her teddy tightly. ( ôm chặt con gấu bông của mình.)
    • I bought a new teddy for my nephew's birthday. (Tôi đã mua một con gấu bông mới cho sinh nhật cháu trai.)
  • Đồ lót nữ:

    • She wore a lace teddy under her dress. ( ấy mặc một chiếc đồ lót ren bên dưới váy.)
    • Teddy is a popular style of lingerie for special occasions. (Đồ lót liền thân kiểu đồ lót phổ biến cho các dịp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teddy bear": Cụm từ đầy đủ cho gấu bông, đôi khi dùng để chỉ người đàn ông trông dễ thương, hiền lành.

    • He is such a teddy bear, always kind and gentle. (Anh ấy đúng một chàng gấu bông, luôn tốt bụng dịu dàng.)
  • "Teddy" trong văn hóa: Tên gọi "teddy" bắt nguồn từ Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt (biệt danh "Teddy"), sau một sự kiện săn gấu nổi tiếng.

Biến thể từ gần giống
  • Teddy bear (n): gấu bông (cụm từ đầy đủ).

    • She sleeps with her teddy bear every night. ( ấy ngủ cùng gấu bông mỗi đêm.)
  • Teddy boy (n): chàng trai ăn mặc theo phong cách Teddy (một phong cách thời trang thanh niên Anh thập niên 1950).

    • Teddy boys were known for their slicked-back hair and tailored suits. (Những chàng trai Teddy nổi tiếng với kiểu tóc vuốt ngược bộ vest may đo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gấu bông: stuffed bear, plush bear.
  • Đồ lót nữ: bodysuit, camiknicker (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "teddy".

Thành ngữ liên quan
  • "To be someone's teddy bear": trở thành người bạn thân thiết, đáng tin cậy, thường dùng trong tình cảm.
    • He is my teddy bear; I can tell him anything. (Anh ấy gấu bông của tôi; tôi có thể nói với anh ấy mọi thứ.)