teeoff

Định nghĩa

Danh từ: "Teeoff" hành động đánh bóng golf từ khu vực phát bóng (teeing ground) ở đầu mỗi lỗ golf.

dụ sử dụng
  • ( phát bóng của anh ấy mạnh mẽ thẳng xuống đường bóng.)
  • ( phát bóng đầu tiên của giải đấu được lên lịch vào lúc 8 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Make a teeoff": thực hiện một phát bóng.

    • She made a perfect teeoff under pressure. ( ấy đã thực hiện một phát bóng hoàn hảo dưới áp lực.)
  • "Teeoff position": vị trí phát bóng.

    • The teeoff position was adjusted due to wind conditions. (Vị trí phát bóng đã được điều chỉnh do điều kiện gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Tee (n): cọc gôn (chốt gỗ hoặc nhựa để đặt bóng khi phát bóng).

    • He placed the ball on the tee before hitting. (Anh ấy đặt bóng lên cọc gôn trước khi đánh.)
  • Teeing ground (n): khu vực phát bóng trong golf.

    • Players must tee off from the designated teeing ground. (Người chơi phải phát bóng từ khu vực phát bóng được chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive (n): phát bóng (trong golf, thường dùng với gậy driver).

    • His drive was impressive, landing far down the course. ( phát bóng của anh ấy rất ấn tượng, đáp xuống xa trên sân.)
  • First shot (n): đánh đầu tiên.

    • The first shot of the hole is always the teeoff. ( đánh đầu tiên của lỗ golf luôn phát bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tee off (v): phát bóng (động từ tương ứng với danh từ "teeoff").
    • He teed off at the 18th hole with confidence. (Anh ấy phát bónglỗ thứ 18 với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Tee off on someone/something (thành ngữ không chính thức): chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách gay gắt.
    • The journalist teed off on the politician's policies. (Nhà báo đã chỉ trích gay gắt các chính sách của chính trị gia.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

teeoff
A golfer begins his teeoff on the first hole.