doff

/dɔf/
ngoại động từ
  1. bỏ (), cởi (quần áo)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ, vứt bỏ (tục lệ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

doff
He doffed his hat as a polite greeting.