doff

/dɔf/
Học thuật
Thân thiện
doff

He doffed his hat as a polite greeting.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cởi, bỏ (một vật trên người, đặc biệt ): Hành động lấy ra hoặc tháo bỏ một vật, thường quần áo hoặc phụ kiện, khỏi cơ thể một cách lịch sự. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Từ bỏ, vứt bỏ (một thói quen, tục lệ): (Nghĩa hiếm, cổ) Hành động loại bỏ hoặc ngừng một thói quen, phong tục hoặc cách cư xử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The gentleman doffed his hat as the lady passed by. (Ngài quý ông cởi chào khi người phụ nữ đi ngang qua.)
    • In the old days, men would doff their caps when entering a church. (Ngày xưa, đàn ông thường bỏ ra khi bước vào nhà thờ.)
    • He decided to doff his old habits and start anew. (Anh ấy quyết định từ bỏ những thói quen bắt đầu lại từ đầu.) (Nghĩa hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doff one's cap/hat to someone": (Thành ngữ) Bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc thừa nhận tài năng của ai đó.
    • I must doff my hat to her for completing such a difficult project. (Tôi phải bày tỏ sự kính phục với ấy đã hoàn thành một dự án khó khăn như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Doffing (danh động từ): Hành động cởi, bỏ .
    • The doffing of hats is a traditional sign of respect. (Việc cởi một dấu hiệu truyền thống của sự tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: tháo ra, lấy ra.
  • Take off: cởi ra (quần áo, ).
  • Discard: vứt bỏ, loại bỏ (nghĩa hiếm).
Từ trái nghĩa
  • Don: mặc vào, đội vào ().
  • Put on: mặc, đội vào.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "doff" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn học, đặc biệt liên quan đến việc cởi . ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ trái nghĩa trực tiếp thường đi đôi với "doff" "don" (mặc/đội vào).
doff

He doffed his hat as a polite greeting.

ngoại động từ
  1. bỏ (), cởi (quần áo)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ, vứt bỏ (tục lệ...)