tofu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu phụ: "tofu" một loại thực phẩm làm từ sữa đậu nành đông tụ, kết cấu mềm, giống như phô mai. Đây nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực chay các món ăn châu Á.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một súp đậu phụ cho bữa trưa.)
  • (Đậu phụ nguồn protein tốt cho người ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tofu scramble": món đậu phụ xào nhuyễn, thường dùng thay thế trứng trong ẩm thực thuần chay.
    • She made a delicious tofu scramble for breakfast. ( ấy đã làm món đậu phụ xào nhuyễn ngon tuyệt cho bữa sáng.)
  • "silken tofu": đậu phụ non, kết cấu rất mềm mịn, thường dùng trong súp hoặc sinh tố.
    • Silken tofu is perfect for making smoothies. (Đậu phụ non rất thích hợp để làm sinh tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Tofu skin (n): váng đậu, lớp màng mỏng hình thành khi đun sữa đậu nành.
    • Tofu skin is often used in Chinese hot pot. (Váng đậu thường được dùng trong lẩu Trung Quốc.)
  • Tofu press (n): dụng cụ ép đậu phụ để loại bỏ nước thừa.
    • Using a tofu press makes the tofu firmer. (Dùng dụng cụ ép đậu phụ giúp đậu cứng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bean curd: tên gọi khác của đậu phụ trong tiếng Anh, thường dùng trong các công thức nấu ăn phương Tây.
    • Bean curd is a staple in many Asian dishes. (Đậu phụ thực phẩm chính trong nhiều món ăn châu Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "tofu".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "tofu".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tofu
She slices a block of firm tofu on a wooden cutting board.