teneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người giữ, người nắm giữ: Chỉ người có trách nhiệm giữ gìn, quản lý một thứ gì đó, thường là sổ sách hoặc tài liệu.
Danh từ giống cái:
- Nội dung: Chỉ ý chính, những điều được trình bày bên trong một văn bản, bài phát biểu hoặc tài liệu.
- Hàm lượng, lượng chứa: Chỉ tỷ lệ, số lượng của một chất cụ thể có trong một hỗn hợp hoặc vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le teneur de livres doit être très méticuleux. (Người giữ sổ sách phải rất cẩn thận.)
- Il travaille comme teneur de copie dans une maison d'édition. (Anh ấy làm việc như một người đọc bản thảo trong một nhà xuất bản.)
Danh từ giống cái:
- La teneur de son discours était très politique. (Nội dung bài phát biểu của ông ấy mang tính chính trị rất cao.)
- La teneur en sucre de ce soda est excessive. (Hàm lượng đường trong loại nước ngọt này là quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir la teneur de quelque chose": Nắm được nội dung/ý chính của cái gì.
- Il est difficile de tenir la teneur d'un débat aussi animé. (Thật khó để nắm được nội dung chính của một cuộc tranh luận sôi nổi như vậy.)
"En teneur de...": Với hàm lượng...
- Un minerai en teneur de fer élevée. (Một loại quặng có hàm lượng sắt cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Teneur de livres (nm): Người giữ sổ sách, kế toán.
- Teneur de copie (nm): Người đọc bản thảo (trong ngành in).
- Teneur en eau (nf): Hàm lượng nước.
- Teneur en alcool (nf): Hàm lượng cồn.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom masculin (người giữ):
- Gestionnaire: Người quản lý.
- Détenteur: Người nắm giữ.
- Pour le nom féminin (nội dung/hàm lượng):
- Contenu: Nội dung.
- Proportion: Tỷ lệ.
- Taux: Tỷ lệ, hàm lượng.
Cụm từ cố định
De même teneur: Có cùng nội dung/tính chất.
- J'ai reçu une lettre de même teneur. (Tôi đã nhận được một bức thư có nội dung tương tự.)
Teneur contractuelle: Nội dung hợp đồng (thuật ngữ pháp lý).
- La teneur contractuelle doit être respectée par les deux parties. (Nội dung hợp đồng phải được cả hai bên tôn trọng.)
danh từ giống đực
- người giữ
- Teneur de livresngười giữ sổ sách kế toán
- teneur de copiengười đọc bản thảo (để người khác dò trên bản in thử)
danh từ giống cái
- nội dung
- La teneur d'un traiténội dung bản hòa ước
- lượng chứa, hàm lượng
- Teneur en or d'un mineraihàm lượng vàng trong một chất quặng