teneur

Học thuật
Thân thiện
teneur

Le teneur de livres vérifie les comptes dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người giữ, người nắm giữ: Chỉ người trách nhiệm giữ gìn, quảnmột thứ đó, thườngsổ sách hoặc tài liệu.
  2. Danh từ giống cái:

    • Nội dung: Chỉ ý chính, những điều được trình bày bên trong một văn bản, bài phát biểu hoặc tài liệu.
    • Hàm lượng, lượng chứa: Chỉ tỷ lệ, số lượng của một chất cụ thể trong một hỗn hợp hoặc vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le teneur de livres doit être très méticuleux. (Người giữ sổ sách phải rất cẩn thận.)
    • Il travaille comme teneur de copie dans une maison d'édition. (Anh ấy làm việc như một người đọc bản thảo trong một nhà xuất bản.)
  • Danh từ giống cái:

    • La teneur de son discours était très politique. (Nội dung bài phát biểu của ông ấy mang tính chính trị rất cao.)
    • La teneur en sucre de ce soda est excessive. (Hàm lượng đường trong loại nước ngọt nàyquá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir la teneur de quelque chose": Nắm được nội dungchính của cái gì.

    • Il est difficile de tenir la teneur d'un débat aussi animé. (Thật khó để nắm được nội dung chính của một cuộc tranh luận sôi nổi như vậy.)
  • "En teneur de...": Với hàm lượng...

    • Un minerai en teneur de fer élevée. (Một loại quặng hàm lượng sắt cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Teneur de livres (nm): Người giữ sổ sách, kế toán.
  • Teneur de copie (nm): Người đọc bản thảo (trong ngành in).
  • Teneur en eau (nf): Hàm lượng nước.
  • Teneur en alcool (nf): Hàm lượng cồn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom masculin (người giữ):
    • Gestionnaire: Người quản lý.
    • Détenteur: Người nắm giữ.
  • Pour le nom féminin (nội dung/hàm lượng):
    • Contenu: Nội dung.
    • Proportion: Tỷ lệ.
    • Taux: Tỷ lệ, hàm lượng.
Cụm từ cố định
  • De même teneur: cùng nội dung/tính chất.

    • J'ai reçu une lettre de même teneur. (Tôi đã nhận được một bức thư nội dung tương tự.)
  • Teneur contractuelle: Nội dung hợp đồng (thuật ngữ pháp lý).

    • La teneur contractuelle doit être respectée par les deux parties. (Nội dung hợp đồng phải được cả hai bên tôn trọng.)
teneur

Le teneur de livres vérifie les comptes dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. người giữ
    • Teneur de livres
      người giữ sổ sách kế toán
    • teneur de copie
      người đọc bản thảo (để người khác trên bản in thử)
danh từ giống cái
  1. nội dung
    • La teneur d'un traité
      nội dung bản hòa ước
  2. lượng chứa, hàm lượng
    • Teneur en or d'un minerai
      hàm lượng vàng trong một chất quặng