terminer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
terminer
terminer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "terminer"
bàn
dừng bút
dứt
hoàn thành
kết liễu
kết thúc
làm xong
ngoáy
ngừng bút
nhật kì
nhược
ốm đòn
phụ
phụ lực
ráng
ráng sức
riết
rốn
sầy vảy
tận
tận cùng
vất
vừa
vừa
xoét
xong
xong
xong xuôi
xong xuôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...