terry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải terry (vải bông xù): "Terry" là một loại vải (thường là cotton) có các vòng sợi không cắt ở cả hai mặt, được dùng để làm khăn tắm và áo choàng tắm.
- Tên riêng: "Terry" cũng có thể là tên riêng của một nữ diễn viên người Anh (1847-1928).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vải):
- Bath towels are often made of soft terry. (Khăn tắm thường được làm từ vải terry mềm mại.)
- She wore a terry robe after swimming. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng làm từ vải terry sau khi bơi.)
Danh từ (tên riêng):
- Ellen Terry was a famous English actress. (Ellen Terry là một nữ diễn viên người Anh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terry cloth": vải terry (một cách gọi khác, nhấn mạnh vào chất liệu vải).
- The baby's blanket is made of soft terry cloth. (Chăn của em bé được làm từ vải terry mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Terry towel (n): khăn tắm làm từ vải terry.
- I need a new terry towel for the bathroom. (Tôi cần một chiếc khăn tắm mới bằng vải terry cho phòng tắm.)
Terry robe (n): áo choàng tắm bằng vải terry.
- He put on a fluffy terry robe after the shower. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng tắm bông xù bằng vải terry sau khi tắm xong.)
Từ đồng nghĩa
- Pile fabric: vải có lông xù (một loại vải có bề mặt xù lên, bao gồm cả terry).
- Toweling: vải dùng làm khăn tắm (thường là vải terry).
Các cụm từ liên quan
- Terry weave: kiểu dệt terry (cách dệt tạo ra các vòng sợi không cắt).
- The terry weave makes the fabric highly absorbent. (Kiểu dệt terry làm cho vải có khả năng thấm hút cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "terry".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
