tray
/trei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khay, mâm: Một vật dụng bằng phẳng, thường có thành thấp xung quanh, dùng để đựng, mang, hoặc trình bày đồ vật như thức ăn, đồ uống, giấy tờ.
- Ngăn (trong hộp, rương): Một ngăn kéo nông, có thể kéo ra đẩy vào, bên trong một chiếc hộp, rương hoặc tủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carried the tea cups on a silver tray. (Cô ấy bưng những tách trà trên một chiếc khay bạc.)
- Please leave your keys in the tray by the door. (Vui lòng để chìa khóa của bạn vào cái khay ở cạnh cửa.)
- The waiter cleared the empty glasses from the tray. (Người phục vụ dọn những chiếc ly rỗng trên khay đi.)
- The jewelry was kept in the tray of the wooden chest. (Trang sức được cất trong ngăn của chiếc rương gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in-tray" và "out-tray": Thường dùng trong văn phòng. "In-tray" là khay đựng giấy tờ, thư từ mới đến cần xử lý. "Out-tray" là khay đựng giấy tờ, thư từ đã xử lý xong, sẵn sàng để gửi đi.
- All incoming mail should be placed in the manager's in-tray. (Tất cả thư từ đến nên được đặt vào khay công văn đến của quản lý.)
"tray table": Mặt bàn nhỏ, thường gắn vào ghế máy bay hoặc ghế xem phim, có thể gập lên/xuống.
- Please return your tray table to its upright position for landing. (Vui lòng gập bàn khay về vị trí thẳng đứng để hạ cánh.)
Biến thể và từ liên quan
Ash tray / Ashtray (n): Gạt tàn thuốc.
- Smoking is prohibited, so there are no ashtrays in the room. (Hút thuốc bị cấm, vì vậy không có gạt tàn trong phòng.)
Seed tray (n): Khay ươm hạt giống (dùng trong làm vườn).
- He planted the seeds in a seed tray before transferring them to the garden. (Anh ấy gieo hạt vào một khay ươm trước khi chuyển chúng ra vườn.)
Baking tray / Oven tray (n): Khay nướng (dùng trong lò nướng).
- Place the cookies on the baking tray and put it in the oven. (Đặt bánh quy lên khay nướng và cho vào lò.)
Từ đồng nghĩa
- Platter (n): Mâm lớn, đĩa lớn (thường dùng để bày thức ăn).
- Salver (n): Khay (thường bằng kim loại quý, dùng để phục vụ một cách trang trọng).
Cụm từ liên quan
- Trayful (n): Một khay đầy (đồ vật).
- He brought in a trayful of drinks for the guests. (Anh ấy mang vào một khay đầy đồ uống cho khách.)
danh từ
- khay, mâm
- ngăn hòm