trey

/trei/
Học thuật
Thân thiện
trey

A player holds a trey in a game of cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ba: Chỉ một quân bài hoặc một mặt của xúc xắc ba chấm (ba nút). Đây nghĩa chính phổ biến nhất, thường dùng trong các trò chơi bài hoặc xúc xắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a trey to complete my straight. (Tôi cần một con ba để hoàn thành dây thằng.)
    • He rolled a trey on the dice. (Anh ta đã gieo được mặt ba trên con xúc xắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The trey of hearts": Con ba . Cụm từ này dùng để xác định chính xác một quân bài ba trong bộ bài.
    • She played the trey of hearts. ( ấy đã đánh con ba .)
Biến thể từ gần giống
  • Three (n): Số ba. Đây từ chỉ số đếm chung, trong khi "trey" chỉ dùng cho bài xúc xắc.
  • Triad (n): Bộ ba, nhóm ba. Từ này có nghĩa rộng hơn, không dùng trong ngữ cảnh bài bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Three-spot: (thông tục) Cách gọi khác cho quân bài ba hoặc mặt xúc xắc ba chấm.
  • Triple: Bộ ba, nhưng thường không dùng để chỉ bài hoặc xúc xắc.
Lưu ý
  • Từ "trey" rất ít khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại ngoài ngữ cảnh chơi bài, chơi xúc xắc hoặc trong một số trò chơi board game cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "three" thay thế.
trey

A player holds a trey in a game of cards.

danh từ
  1. con ba (con bài, con súc sắc)