deary

/'diəri/ Cách viết khác : (dearie) /'diəri/
Học thuật
Thân thiện
deary

My deary gave me a bouquet of flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thân yêu, người yêu quý: Một từ dùng để gọi hoặc chỉ một người người nói rất yêu mến, quý trọng. Thường mang sắc thái trìu mến, thân thiết.
    • Cách xưng hô thân mật: Được sử dụng như một từ để gọi ai đó một cách trìu mến, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi người lớn tuổi gọi người trẻ tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Don't worry, deary, everything will be fine." ("Đừng lo lắng, người yêu quý, mọi chuyện sẽ ổn thôi.")
    • She is such a little deary. ( ấy thật một người nhỏ bé đáng yêu.)
    • Come here, deary, and tell me what happened. (Lại đây nào, cưng, kể cho ta nghe chuyện đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một từ gọi đầy tình cảm: Thường được người lớn tuổi (như , mẹ) dùng để gọi trẻ em hoặc người trẻ hơn một cách âu yếm.
    • "Would you like some more cake, deary?" ("Cháu muốn thêm một ít bánh không, cưng?")
  • Dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc an ủi: Trong những tình huống cần sự dịu dàng, an ủi.
    • "There, there, deary, don't cry." ("Nào nào, cưng, đừng khóc.")
Biến thể từ gần giống
  • Dearie (danh từ): Cách viết/biến thể khác của "deary", cùng nghĩa cách dùng.
    • "Cheer up, dearie!" ("Vui lên nào, cưng!")
Từ đồng nghĩa
  • Darling: Cưng, người yêu dấu.
  • Sweetheart: Người yêu, người thân yêu.
  • Love: Tình yêu, từ gọi thân mật (như "my love").
  • Honey: Mật ong, từ gọi ngọt ngào.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "deary" mang tính chất rất thân mật thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể không phù hợp để gọi người lạ hoặc trong môi trường công việc nghiêm túc.
  • Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh hoặc trong văn hóa của một số vùng. Đôi khi có thể nghe có vẻ hơi xưa hoặc địa phương.
deary

My deary gave me a bouquet of flowers.

danh từ
  1. người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi)