testee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được kiểm tra, người tham gia bài kiểm tra: "testee" dùng để chỉ một người đang được đánh giá qua một bài kiểm tra, chẳng hạn như bài kiểm tra trí thông minh hoặc kỳ thi học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi người được kiểm tra được cho ba mươi phút để hoàn thành bài thi.)
- (Người tham gia kiểm tra cho thấy sự cải thiện đáng kể trong vòng kiểm tra thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"testee's performance": kết quả hoặc mức độ hoàn thành của người được kiểm tra.
- The testee's performance in the intelligence test was above average. (Kết quả của người được kiểm tra trong bài kiểm tra trí thông minh cao hơn mức trung bình.)
"testee's response": phản hồi của người được kiểm tra.
- The testee's responses to the questionnaire were recorded for analysis. (Phản hồi của người được kiểm tra đối với bảng câu hỏi đã được ghi lại để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Test (n): bài kiểm tra.
- The test was designed to assess language proficiency. (Bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá trình độ ngôn ngữ.)
Tester (n): người kiểm tra, người thực hiện bài kiểm tra.
- The tester ensured all conditions were consistent for each testee. (Người kiểm tra đảm bảo mọi điều kiện đều nhất quán cho mỗi người được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Examinee: người dự thi, thí sinh.
- Subject: đối tượng (trong nghiên cứu hoặc kiểm tra).
- The subjects of the study were all volunteers. (Các đối tượng của nghiên cứu đều là tình nguyện viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "testee", nhưng có thể kết hợp với động từ "test"):
- Test out: thử nghiệm.
- The researcher tested out the new method on several testees. (Nhà nghiên cứu đã thử nghiệm phương pháp mới trên một số người được kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- Put to the test: đưa vào thử thách.
- The difficult questions really put the testee to the test. (Những câu hỏi khó thực sự đã thử thách người được kiểm tra.)