testa
Định nghĩa
Danh từ: - Lớp vỏ ngoài bảo vệ của hạt cây có hoa: "testa" là lớp vỏ cứng hoặc màng bọc bên ngoài của hạt, có chức năng bảo vệ phôi bên trong khỏi các tác nhân vật lý, hóa học và sinh học cho đến khi hạt nảy mầm.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp vỏ ngoài của hạt đậu thường cứng và không thấm nước.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của lớp vỏ ngoài hạt để hiểu về trạng thái ngủ của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "testa" trong sinh học thực vật: Thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu về hạt giống, sự phát tán và nảy mầm.
- The seed coat, or testa, develops from the integuments of the ovule. (Lớp vỏ hạt, hay testa, phát triển từ các vỏ bọc của noãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Testal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lớp vỏ ngoài của hạt.
- The testal layer provides protection against pathogens. (Lớp vỏ ngoài cung cấp sự bảo vệ chống lại mầm bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Seed coat: lớp vỏ hạt (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt).
- The seed coat is often referred to as the testa in botanical texts. (Lớp vỏ hạt thường được gọi là testa trong các văn bản thực vật học.)
- Episperm: một thuật ngữ khác chỉ lớp vỏ ngoài của hạt (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "testa".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "testa".
Khám phá thêm
Các từ liên quan