tevet

Định nghĩa

Danh từ:
- Tháng Têvết: "tevet" tháng thứ theo lịch dân sự tháng thứ mười theo lịch tôn giáo của người Do Thái, tương ứng với khoảng tháng Mười Hai tháng Một dương lịch. Đây một tháng mùa đông trong lịch Hebrew.

dụ sử dụng
  • (Tháng Têvết thời gian để suy ngẫm ăn chay.)
  • (Vào tháng Têvết, ngày ngắn lạnhIsrael.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fast of Tevet": Lễ ăn chay vào tháng Têvết, kỷ niệm cuộc vây hãm Jerusalem.

    • The Fast of Tevet is observed on the 10th day of the month. (Lễ ăn chay Têvết được tổ chức vào ngày 10 của tháng này.)
  • "Tevet in Jewish tradition": Tháng Têvết ý nghĩa tôn giáo trong việc đọc kinh Torah các lễ hội.

    • During tevet, special prayers are recited for the redemption of Jerusalem. (Trong tháng Têvết, những lời cầu nguyện đặc biệt được đọc để cầu xin sự cứu rỗi của Jerusalem.)
Biến thể từ gần giống
  • Tevet (chữ viết hoa): dạng chính tả đầy đủ, thường được viết hoa khi chỉ tháng.
  • Tebet: một biến thể chính tả hơn hoặc ít phổ biến hơn.
    • The ancient texts sometimes spell the month as Tebet. (Các văn bản cổ đôi khi viết tháng này Tebet.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Hebrew thứ : chỉ vị trí trong lịch dân sự.
  • Tháng Hebrew thứ mười: chỉ vị trí trong lịch tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tevet" đây danh từ chỉ tháng.

Thành ngữ liên quan
  • "The darkness of Tevet": thành ngữ chỉ sự u ám của mùa đông, được dùng trong văn học.
    • In the darkness of Tevet, we light candles for hope. (Trong bóng tối của tháng Têvết, chúng ta thắp nến cho hy vọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tevet"

tevet
Tevet is a month of cold winter days and long nights.