Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
thêu
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • d. Dụng cụ để xắn đất giống cái mai.
  • đg. Khâu chỉ vào để dệt thành chữ và hình.
Related search result for "thêu"
Comments and discussion on the word "thêu"