thau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp kim của đồng và kẽm, có màu vàng, dễ dát mỏng: Chất liệu kim loại thường được dùng để chế tạo các đồ gia dụng như mâm, chậu.
- (Phương ngữ) Chậu, vật đựng bằng kim loại (thường là thau) hoặc bất kỳ chất liệu nào: Dùng để chỉ cái chậu nói chung, thường để đựng nước rửa mặt, rửa chân.
Động từ:
- Cọ rửa, làm sạch bên trong các đồ vật chứa nước: Hành động vệ sinh, dọn sạch cặn bẩn bên trong các vật như chum, vại, bể nước trước khi chứa nước mới.
- (Ít dùng) Tan ra dễ dàng trong miệng: Thường dùng để miêu tả thức ăn (như kẹo) khi ngậm trong miệng thì tan nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà tôi vẫn giữ chiếc mâm thau cũ kỹ. (Ý nói chiếc mâm làm bằng hợp kim thau.)
- Cô ấy múc một thau nước đầy để giặt quần áo. (Ý nói một chậu nước.)
Động từ:
- Trước mùa mưa, chúng tôi phải thau bể nước trên mái. (Ý nói cọ rửa, vệ sinh bể nước.)
- Viên kẹo bạc hà này ngậm vào miệng là thau ngay. (Ý nói viên kẹo tan rất nhanh trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắt thau": Thành ngữ miêu tả đôi mắt có màu nâu vàng, giống màu của kim loại thau.
- Chú chó có đôi mắt thau trông rất lạ.
- "Nước thau": Chỉ nước đựng trong chậu, thường là nước đã qua sử dụng để rửa ráy.
- Đổ nước thau đi rồi mới lấy nước mới.
Biến thể và từ gần giống
- Chậu thau (danh từ): Cụm từ chỉ rõ loại chậu làm bằng chất liệu thau.
- Chiếc chậu thau bị móp một bên.
- Thau rửa (động từ): Nhấn mạnh hành động cọ rửa để làm sạch.
- Công việc thau rửa bể chứa rất vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ chất liệu): Đồng thau, latông (phiên âm từ "laiton").
- Danh từ (chỉ vật đựng): Chậu, chậu rửa, cúp (phương ngữ Nam Bộ).
- Động từ (chỉ việc cọ rửa): Cạo rửa, vệ sinh, cống rãnh (trong ngữ cảnh thau cống).
Các cụm từ liên quan
- Thau cống: Hành động nạo vét, làm sạch chất bẩn trong cống rãnh.
- Đội vệ sinh môi trường đang thau cống trên đường phố.
- Thau giếng: Hành động vét bùn, làm sạch lòng giếng để lấy nước trong trở lại.
- Giếng làng lâu ngày không được thau giếng nên nước rất đục.
Thành ngữ liên quan
- "Tiền thau, tiền thúng": Thành ngữ chế giễu, chỉ những đồng tiền giả, tiền không có giá trị thật, ví như được làm từ thau (giả kim loại quý).
- Mua bán phải cẩn thận kẻo nhận phải tiền thau, tiền thúng.
- 1 d. 1 Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt. Chiếc mâm thau. 2 (ph.). Chậu thau; chậu. Một thau nước.
- 2 đg. Cọ rửa sạch đồ chứa đựng nước, như chum, vại, bể, v.v. trước khi chứa đựng nước mới. Thau bể để hứng nước mưa.
- 3 đg. (id.). Tan ra dễ dàng (thường nói về thức ăn cho vào miệng). Chiếc kẹo ngậm trong miệng thau dần.