thêu

  1. bêche à longue lame.
  2. broder.
    • Thêu hoa vào khăn tay
      broder une fleur sur un mouchoir.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thêu
Người nghệ nhân thêu một bông hoa trên tấm vải lụa.