thuê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thuê mướn: Hành động mượn người khác làm việc gì đó theo một mức giá đã được thỏa thuận.
- Cho thuê: Hành động cho phép người khác sử dụng tài sản của mình trong một thời gian nhất định để nhận lại một khoản tiền theo thỏa thuận.
Phó từ:
- Làm để lấy tiền công: Chỉ việc làm một công việc nào đó không phải cho bản thân mà để nhận thù lao từ người khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Gia đình tôi định thuê thợ sửa lại mái nhà. (Hành động trả tiền để mướn người làm việc.)
- Chúng tôi đang thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố. (Hành động trả tiền để được sử dụng nhà của người khác.)
- Cửa hàng này cho thuê xe đạp du lịch. (Hành động cho phép người khác sử dụng xe và thu tiền.)
Phó từ:
- Ông ấy làm nghề bốc vác thuê ở bến xe. (Ông ấy làm công việc bốc vác để nhận tiền công.)
- Đội quân đánh thuê không chiến đấu vì lý tưởng mà vì tiền. (Chiến đấu để nhận tiền công từ người thuê mướn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuê bao": Chỉ việc đăng ký và trả phí định kỳ để sử dụng một dịch vụ (như điện thoại, internet). Tuy nhiên, đây là một từ ghép.
- Anh ấy vừa đăng ký thuê bao truyền hình cáp mới.
- "Thuê ngoài" (Outsource): Chỉ việc một công ty giao một phần công việc cho một đơn vị bên ngoài thực hiện.
- Công ty thường thuê ngoài dịch vụ vệ sinh cho chuyên nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Thuê mướn (động từ): Từ đồng nghĩa nhấn mạnh, thường dùng cho việc thuê người làm.
- Việc thuê mướn lao động phải tuân theo hợp đồng.
- Cho thuê (cụm động từ): Hành động ngược lại với "thuê", tức là cho phép người khác thuê.
- Biển hiệu "Nhà cho thuê" treo trước cổng.
- Người thuê (danh từ): Chỉ đối tượng đi thuê (người thuê nhà, thuê xe).
- Tiền thuê (danh từ): Khoản tiền phải trả cho việc thuê.
Từ đồng nghĩa
- Mướn (động từ): Có nghĩa tương tự "thuê", thường dùng trong văn nói hoặc một số vùng miền.
- Nhà này mướn với giá bao nhiêu một tháng?
- Tuyển dụng (động từ): Chỉ việc thuê người làm việc lâu dài, mang tính chính thức hơn, thường gắn với việc trở thành nhân viên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thuê lại (động từ): Chỉ việc một bên đã thuê từ chủ sở hữu, sau đó lại cho một bên thứ ba thuê lại chính tài sản/dịch vụ đó.
- Công ty anh ấy không dùng hết mặt bằng nên đã thuê lại một phần cho một cửa hàng khác.
- Thuê bao (danh từ): Như đã nêu ở phần trên, là một từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- Lính đánh thuê: Chỉ người lính chiến đấu không phải vì tổ quốc hay lý tưởng mà chỉ vì tiền công được trả. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vụ lợi.
- Hắn ta chỉ như tên lính đánh thuê, ai trả nhiều tiền thì theo nấy.
- Làm thuê cuốc mướn: Thành ngữ chỉ thân phận của người lao động nghèo, phải đi làm công cho người khác để kiếm sống.
- Cả đời ông cụ làm thuê cuốc mướn nuôi đàn con ăn học.
- đg. 1. Cg. Thuê mướn. Mượn người ta làm gì theo một giá thoả thuận : Thuê thợ làm nhà. 2. Dùng cái gì của người khác mà phải trả theo một giá thoả thuận : Thuê nhà. II. ph. Nói làm để lấy tiền : Gánh gạo thuê; Lính đánh thuê.