thô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng to bè, đường nét thiếu mềm mại, trông không đẹp mắt: Dùng để miêu tả ngoại hình, hình dáng cục mịch, không thanh thoát.
- Thiếu sự tế nhị, thanh nhã: Dùng để miêu tả lời nói, hành vi, cách cư xử thiếu lịch sự, vụng về.
- Ở trạng thái nguyên sơ, chưa qua chế biến tinh tế: Dùng để miêu tả vật liệu, sản phẩm còn ở dạng thô sơ, chưa tinh chế.
Ví dụ sử dụng
Về hình dáng:
- Anh ta có dáng người thô, trông rất lực lưỡng.
- Đôi bàn tay thô ráp vì nhiều năm lao động nặng nhọc.
Về lời nói, cách cư xử:
- Anh đừng nói năng thô như vậy, nghe mất lịch sự lắm.
- Cách đối xử của hắn thật thô bạo và đáng khinh.
Về trạng thái nguyên liệu:
- Dầu thô được khai thác lên rồi mới đem đi lọc.
- Tơ thô cần phải qua nhiều công đoạn mới thành sợi mềm mại.
Các cách sử dụng nâng cao
"thô kệch": rất thô, đến mức vụng về, khó coi (nhấn mạnh vào hình dáng).
- Bộ quần áo ấy trông thô kệch và không hợp với dáng người cô ấy.
"thô sơ": đơn giản, ở mức độ ban đầu, chưa phát triển (thường dùng cho công cụ, phương tiện).
- Ngày xưa, người ta dùng những công cụ thô sơ để canh tác.
Biến thể và từ gần giám
Thô thiển (tính từ): thô và nông cạn, thiếu chiều sâu (thường dùng cho nhận thức, lập luận).
- Lập luận đó quá thô thiển, không thuyết phục được ai.
Thô lỗ (tính từ): thô và vô lễ, thiếu phép tắc (nhấn mạnh vào cách cư xử).
- Cậu ta bị đuổi khỏi quán vì thái độ thô lỗ với nhân viên.
Thô bỉ (tính từ): thô và đê tiện, đáng khinh.
- Hành vi thô bỉ của hắn khiến mọi người phẫn nộ.
Thô tục (tính từ): thô và tục tĩu, thiếu văn hóa.
- Những lời lẽ thô tục không nên xuất hiện nơi công cộng.
Từ đồng nghĩa
- Cục mịch: (về hình dáng) to lớn và vụng về.
- Vụng về: thiếu sự khéo léo, tinh tế.
- Lỗ mãng: (về cách cư xử) thiếu lịch sự, tế nhị.
- Thô ráp: (về bề mặt) không mịn màng, nhám.
Từ trái nghĩa
- Thanh thoát: (về hình dáng) nhẹ nhàng, mềm mại.
- Tế nhị: (về cách cư xử) khéo léo, ý nhị.
- Lịch sự: có phép tắc, nhã nhặn.
- Tinh tế: tinh vi, sắc sảo.
- Tinh chế: đã qua chế biến, làm cho tinh khiết.
Thành ngữ liên quan
- Mặt *thô da mỏng*: (ẩn dụ) chỉ người dễ tự ái, dễ giận dỗi mặc dù bề ngoài có vẻ cứng cỏi, thô kệch.
- Đừng trêu anh ấy nhiều, anh ấy thuộc loại "mặt thô da mỏng" đấy.
- tt. 1. Có hình dáng to bè ra, đường nét thiếu mềm mại, trông không thích mắt: dáng người thô đôi bàn tay thô thô kệch. 2. Thiếu tế nhị, thanh nhã: Câu văn còn thô Lời nói thô quá thô bạo thô bỉ thô lậu thô lỗ thô thiển thô tục. 3. ở trạng thái mộc, chưa được tinh tế: dầu thô tơ thô thô sơ.