thalweg
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường đáy thung lũng: "thalweg" chỉ đường nối liền các điểm thấp nhất dọc theo một thung lũng, thường là lòng sông hoặc suối.
- Đường phân thủy quốc tế: Trong luật pháp quốc tế, "thalweg" là đường trung tâm của luồng giao thông chính trên một tuyến đường thủy, dùng để xác định ranh giới giữa các quốc gia.
Ví dụ sử dụng
Đường đáy thung lũng:
- The river follows the thalweg of the valley. (Con sông chảy dọc theo đường đáy thung lũng.)
- Geologists study the thalweg to understand erosion patterns. (Các nhà địa chất nghiên cứu đường đáy thung lũng để hiểu các mô hình xói mòn.)
Đường phân thủy quốc tế:
- The border between the two countries is defined by the thalweg of the Danube River. (Biên giới giữa hai quốc gia được xác định bởi đường đáy thung lũng của sông Danube.)
- International law often uses the thalweg principle for river boundaries. (Luật pháp quốc tế thường sử dụng nguyên tắc đường đáy thung lũng cho các ranh giới sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thalweg principle" (nguyên tắc đường đáy thung lũng): Một nguyên tắc trong luật biển và luật sông quốc tế, quy định rằng ranh giới giữa các quốc gia nằm dọc theo đường trung tâm của luồng giao thông chính.
- The thalweg principle is crucial in resolving disputes over navigable rivers. (Nguyên tắc đường đáy thung lũng rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp về các con sông có thể đi lại được.)
"thalweg line" (đường đáy thung lũng): Một thuật ngữ kỹ thuật dùng trong địa hình học và thủy văn học.
- The thalweg line is often used to map river channels. (Đường đáy thung lũng thường được dùng để vẽ bản đồ lòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Thalweg (n): (không có biến thể phổ biến khác, từ này hầu như chỉ dùng dưới dạng danh từ trong các ngữ cảnh chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Valley floor: đáy thung lũng (thường dùng trong địa lý đại cương).
- Riverbed: lòng sông (dùng trong thủy văn, nhưng không chính xác bằng "thalweg" vì "thalweg" là đường nối các điểm thấp nhất, không phải toàn bộ lòng sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "thalweg" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thalweg".
