theaceae

Định nghĩa

Theaceae (Danh từ, số nhiều):
- Họ Chè (họ Trà): Một họ thực vật gồm các loại cây gỗ cây bụi, thuộc bộ Parietales. Họ này bao gồm các loài cây giá trị kinh tế sinh thái, đặc biệt cây trà (Camellia sinensis) dùng để sản xuất trà uống.

dụ sử dụng
  • (Họ Chè một họ thực vật bao gồm cây trà.)
  • (Nhiều loài thuộc họ Chè được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theaceae family": dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một nhóm phân loại.

    • The Theaceae family is known for its evergreen trees and shrubs. (Họ Chè được biết đến với các loại cây gỗ cây bụi thường xanh.)
  • "Members of Theaceae": chỉ các loài cụ thể trong họ.

    • Camellia japonica is a well-known member of Theaceae. (Camellia japonica một thành viên nổi tiếng của họ Chè.)
Biến thể từ gần giống
  • Theaceous (tính từ): thuộc về họ Chè.

    • Theaceous plants are often cultivated for their ornamental flowers. (Các cây thuộc họ Chè thường được trồng hoa trang trí của chúng.)
  • Thea (danh từ, cổ): tên gọi của chi Chè (nay Camellia), đôi khi dùng làm từ đồng nghĩa với cây trà.

    • Thea sinensis is the scientific name for the tea plant. (Thea sinensis tên khoa học của cây trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Trà: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho họ Theaceae.
  • Camelliaceae: một tên gọi hoặc đồng nghĩa của họ Theaceae (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Theaceae: cụm từ dùng trong phân loại học.
    • Họ thực vật Theaceae nhiều loài quý hiếm. (Theaceae plant family has many rare species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Theaceae" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

theaceae
The botanist carefully examines a leaf from a theaceae plant.