trémie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phễu (ở trên máy xay, máy sàng...): Một bộ phận hình phễu dùng để chứa dẫn vật liệu rời (như hạt, bột, đá) vào máy móc hoặc thiết bị xử lý.
    • Máng ăn (cho gà vịt ăn): Dụng cụ hình máng hoặc phễu dùng để đựng thức ăn cho gia cầm.
    • (Xây dựng) Nền sưởi: Phần nền hoặc đế của sưởi.
    • Cụm tinh thể (muối kết tinh): Khối tinh thể hình thành tự nhiên, thường dùng trong ngành khai thác muối mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut remplir la trémie du moulin avec du blé. (Cần phải đổ đầy lúa mì vào phễu của máy xay.)
    • La trémie pour les canards est vide. (Máng ăn cho vịt đã trống rồi.)
    • La trémie de la cheminée est en pierre. (Nền sưởi của ống khói được làm bằng đá.)
    • Les mineurs ont découvert une belle trémie de sel. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một cụm tinh thể muối đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trémie de chargement": Phễu tải, dùng để nạp nguyên liệu.

    • Le camion déverse le gravier dans la trémie de chargement. (Xe tải đổ sỏi vào phễu tải.)
  • "Trémie de stockage": Phễu chứa, phễu nạp.

    • La trémie de stockage du silo est presque pleine. (Phễu chứa của silo gần như đã đầy.)
Biến thể từ liên quan
  • Trémie doseuse (cụm danh từ): Phễu định lượng.
  • Trémie d'alimentation (cụm danh từ): Phễu cấp liệu.
  • Trémie de déchargement (cụm danh từ): Phễu dỡ tải.
Từ đồng nghĩa
  • Entonnoir (danh từ giống đực): Cái phễu (nghĩa chung, thường nhỏ hơn dùng trong phòng thí nghiệm hoặc nhà bếp).
  • Auget (danh từ giống đực): Máng, máng xối (có thể dùng cho thức ăn gia súc).
  • Cristallisation (danh từ giống cái): Sự kết tinh (chỉ quá trình, không phải khối tinh thể).
Cụm từ cố định
  • Trémie de moulin: Phễu máy xay.
  • Trémie pour mortier: Phễu đổ vữa.
  • Trémie d'attente: Phễu hướng, phễu đón.
danh từ giống cái
  1. phễu (ở trên máy xay, máy sàng...)
    • Trémie de moulin
      phễu máy xay
    • Trémie pour mortier
      phễu đổ vữa
    • Trémie d'alimentation
      phễu cấp liệu
    • Trémie d'attente
      phễu hướng, phễu đón
    • Trémie de chargement
      phễu tải
    • Trémie de déchargement
      phễu dỡ tải
    • Trémie doseuse
      phễu định lượng
    • Trémie de stockage
      phễu nạp kho
  2. máng ăn (cho gà vịt ăn)
  3. (xây dựng) nền sưởi
  4. cụm tinh thể (muối kết tinh)