derme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp da trong, chân bì: Trong giải phẫu học, "derme" là lớp da nằm bên dưới lớp biểu bì (épiderme), được cấu tạo chủ yếu từ mô liên kết, chứa các mạch máu, dây thần kinh, nang lông và tuyến mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le derme est plus épais que l'épiderme. (Lớp chân bì dày hơn lớp biểu bì.)
- Les fibroblastes sont des cellules importantes du derme. (Các nguyên bào sợi là những tế bào quan trọng của lớp da trong.)
- Une brûlure au deuxième degré atteint le derme. (Một vết bỏng cấp độ hai đã ảnh hưởng đến lớp chân bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couche du derme": lớp của chân bì.
- On distingue deux couches principales dans le derme. (Người ta phân biệt hai lớp chính trong chân bì.)
"Derme réticulaire": lớp lưới của chân bì (lớp sâu hơn).
- Le derme réticulaire est riche en fibres de collagène. (Lớp lưới của chân bì rất giàu các sợi collagen.)
Biến thể và từ gần giống
Dermique (adj): thuộc về da, đặc biệt là lớp chân bì.
- Une injection intradermique. (Một mũi tiêm trong da.)
Dermatologie (n.f): chuyên khoa da liễu, ngành học về da.
- Hypoderme (n.m): lớp hạ bì, mô dưới da.
Từ đồng nghĩa
- Chorion: (thuật ngữ cũ, ít dùng hơn) để chỉ lớp chân bì.
- Peau profonde: da sâu (cách nói mô tả, không phải thuật ngữ chính xác).
Lưu ý sử dụng
- "Derme" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh học. Nó thường không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng từ "peau" (da) để nói chung.
- Từ này luôn là danh từ giống đực: le derme.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) lớp da trong chân bì