thewy

/'θju:i/
Học thuật
Thân thiện
thewy

A thewy blacksmith hammers a glowing horseshoe on his anvil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lực lưỡng, bắp cuồn cuộn: "thewy" mô tả một người bắp rất phát triển, săn chắc thể hiện sức mạnh thể chất, đặc biệt cánh tay chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The blacksmith had a thewy build from years of hard labor. (Người thợ rèn thân hình lực lưỡng sau nhiều năm lao động vất vả.)
    • He admired the thewy arms of the ancient statue. (Anh ta ngưỡng mộ những cánh tay bắp cuồn cuộn của bức tượng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thewy strength": sức mạnh bắp.
    • The work required more than skill; it demanded thewy strength. (Công việc đòi hỏi nhiều hơn kỹ năng; cần sức mạnh bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thews (danh từ, số nhiều, cổ): bắp, sức mạnh cơ thể.
    • A hero of mighty thews. (Một anh hùng với bắp hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscular: bắp, bắp nổi rõ.
  • Brawny: lực lưỡng, rắn chắc.
  • Sinewy: gân guốc, rắn chắc.
Từ trái nghĩa
  • Scrawny: gầy gò, khẳng khiu.
  • Frail: yếu ớt, mảnh khảnh.
thewy

A thewy blacksmith hammers a glowing horseshoe on his anvil.

tính từ
  1. lực lưỡng

Từ gần giống