thee

/ði:/
Học thuật
Thân thiện
thee

Thou art my friend, and I shall always cherish thee.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Ngươi, anh, người: Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, dùng để chỉ người đang được nói chuyện trực tiếp. Đây dạng cổ hoặc trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ, kinh thánh hoặc ngôn ngữ tôn giáo. "Thee" dạng tân ngữ, tương đương với "you" trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Đại từ (Tân ngữ):
    • "I love thee." (Ta yêu ngươi.)
    • "With this ring, I thee wed." (Với chiếc nhẫn này, ta kết hôn với ngươi.)
    • "God bless thee." (Cầu Chúa phù hộ cho ngươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cấu trúc động từ + "thee": Thường gặp trong các tác phẩm của Shakespeare hoặc bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh cổ.
    • "Get thee gone!" (Hãy cút đi!)
    • "I beseech thee, hear me." (Ta cầu xin ngươi, hãy nghe ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Thou (đại từ): dạng chủ ngữ tương ứng với "thee", có nghĩa "ngươi".
    • "Thou art my friend." (Ngươi bạn ta.)
  • Thy/Thine (tính từ sở hữu): Có nghĩa "của ngươi".
    • "Thy will be done."người được thể hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • You (đại từ): Bạn, anh, chị, ngài (từ hiện đại, thông dụng thay thế cho "thou/thee").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho đại từ cổ "thee")

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ hiện đại thường sử dụng "you" thay vì "thee")

thee

Thou art my friend, and I shall always cherish thee.

danh từ
  1. (thơ ca); (tôn giáo) ngươi, anh, người