they

/ðei/
Học thuật
Thân thiện
they

They are playing together in the park.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Họ, chúng, chúng nó: Đại từ ngôi thứ ba số nhiều, dùng để chỉ một nhóm người, động vật hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó.
    • Người ta: Dùng để chỉ mọi người nói chung hoặc một người nào đó không xác định cụ thể.
dụ sử dụng
  • Đại từ (chỉ một nhóm):

    • My friends are coming. They will arrive soon. (Các bạn tôi sắp đến. Họ sẽ tới sớm thôi.)
    • I bought new books. They are on the table. (Tôi đã mua sách mới. Chúng đangtrên bàn.)
  • Đại từ (nghĩa "người ta"):

    • They say it will rain tomorrow. (Người ta nói ngày mai trời sẽ mưa.)
    • What do they think about this new policy? (Người ta nghĩ về chính sách mới này?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ một cá nhân không xác định giới tính: Được sử dụng như đại từ số ít trung tính về giới tính, thay thế cho "he or she".

    • If a student is late, they must report to the office. (Nếu một học sinh đến muộn, họ phải báo cáo tại văn phòng.)
  • Dùng để chỉ một người danh tính tính phi nhị nguyên giới (non-binary): Được sử dụng như đại từ số ít khi một cá nhân xác định danh tính tính của họ "they/them".

    • Alex is bringing their laptop. They will join us later. (Alex đang mang máy tính của họ tới. Họ sẽ tham gia với chúng ta sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Them (đại từ tân ngữ): họ, chúng, chúng nó.

    • I gave the books to them. (Tôi đã đưa những cuốn sách cho họ.)
  • Their (tính từ sở hữu): của họ, của chúng.

    • This is their house. (Đây nhà của họ.)
  • Theirs (đại từ sở hữu): cái của họ, cái của chúng.

    • The blue car is theirs. (Chiếc xe màu xanh của họ.)
  • Themselves (đại từ phản thân): tự họ, chính họ.

    • They built the house themselves. (Họ tự xây ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • People: người ta, mọi người (khi "they" mang nghĩa chung chung).
  • Those individuals: những cá nhân đó (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "they" đại từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • They who...: Những người ... (cách dùng cổ, trang trọng).

    • They who work hard will succeed. (Những người làm việc chăm chỉ sẽ thành công.)
  • As they say: Như người ta thường nói.

    • Better late than never, as they say. (Thà muộn còn hơn không, như người ta thường nói.)
they

They are playing together in the park.

danh từ
  1. chúng nó, chúng, họ
  2. người ta
    • they say that...
      người ta nói rằng...