thoải

  1. en pente douce.
    • Vùng đồi thoải
      région de collines en pente douce
    • thoai thoải
      (redoublement ; sens atténué) légèrement en pente.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thoải"

thoải
Dốc đồi thoải dẫn xuống một cánh đồng lúa.