thrace

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thrace: Một vùng đất lịch sử địa nằmphía đông bán đảo Balkan, phía bắc biển Aegean. Đây một quốc gia cổ đại, sau đó trở thành tỉnh của Đế chế La , nổi tiếng với nghề trồng nho sản xuất rượu vang. Ngày nay, lãnh thổ của Thrace được phân chia giữa Bulgaria, Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Thrace một vùng quan trọng cho sản xuất rượu vang trong thời cổ đại.)
  • (Nhiều thuộc địa của Hy Lạp đã được thành lập dọc theo bờ biển của Thrace.)
  • (Tỉnh Thrace của La nổi tiếng với vị trí chiến lược của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thracian": Thuộc về hoặc liên quan đến Thrace, hoặc người dân sống ở Thrace cổ đại.
    • The Thracian warriors were feared by their enemies. (Các chiến binh Thrace bị kẻ thù khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thracian (tính từ/danh từ): Thuộc về Thrace; người Thrace.
    • Thracian culture had a significant influence on Greek mythology. (Văn hóa Thrace ảnh hưởng đáng kể đến thần thoại Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một địa danh lịch sử cụ thể. Có thể dùng: vùng đất Balkan cổ đại (ancient Balkan region) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Thrace".
Thành ngữ liên quan
  • "From Thrace to the Aegean": Một cách nói văn chương để chỉ một khu vực rộng lớn ở Balkan.
    • The trade routes stretched from Thrace to the Aegean Sea. (Các tuyến đường thương mại kéo dài từ Thrace đến biển Aegean.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thrace
A map shows the ancient region of Thrace in the Balkans.